Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kaiserslautern
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kaiserslautern vs Magdeburg hôm nay ngày 03/11/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kaiserslautern vs Magdeburg tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kaiserslautern vs Magdeburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Samuel Loric
0 - 2 Philipp Hercher
Falko Michel
Marcus Mathisen

Falko Michel
Andi Hoti
Martijn Kaars
Connor Krempicki
Xavier Amaechi
Abu-Bekir Omer El-Zein

Martijn Kaars
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Jan Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 18 | 5.7 | |
| 27 | Frank Ronstadt | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 17 | 6.42 | |
| 9 | Ragnar Ache | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.82 | |
| 23 | Aremu Afeez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.05 | |
| 26 | Filip Kaloc | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 6.14 | |
| 19 | Daniel Hanslik | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 15 | 6.37 | |
| 1 | Julian Krahl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 21 | 5.94 | |
| 3 | Florian Kleinhansl | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 1 | 33 | 6.24 | |
| 2 | Boris Tomiak | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 6.56 | |
| 41 | Daisuke Yokota | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 28 | 6.82 | |
| 31 | Luca Sirch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 0 | 31 | 5.85 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dominik Reimann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 32 | 6.47 | |
| 16 | Marcus Mathisen | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 19 | 7.05 | |
| 27 | Philipp Hercher | Tiền vệ phải | 2 | 2 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 24 | 7.11 | |
| 25 | Silas Gnaka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.46 | |
| 9 | Martijn Kaars | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 5 | 1 | 20% | 1 | 2 | 8 | 7.23 | |
| 17 | Alexander Nollenberger | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 14 | 6.43 | |
| 24 | Jean Hugonet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 19 | 6.11 | |
| 2 | Samuel Loric | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 20 | 7.22 | |
| 15 | Daniel Heber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 25 | 5.91 | |
| 21 | Falko Michel | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 12 | 4.44 | |
| 29 | Livan Burcu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 23 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ