Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kaiserslautern
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kaiserslautern vs Magdeburg hôm nay ngày 20/12/2025 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kaiserslautern vs Magdeburg tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kaiserslautern vs Magdeburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Baris Atik
Philipp Hercher
Tobias Muller
0 - 2 Mateusz Zukowski
0 - 3 Alexander Nollenberger
Maximilian Breunig
Dariusz Stalmach
Herbert Bockhorn
Mateusz Zukowski
Rayan Ghrieb
Maximilian Breunig
Dariusz Stalmach
Daniel Heber
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Ritter | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 22 | 5.54 | |
| 15 | Naatan Skytta | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 13 | 5.8 | |
| 6 | Fabian Kunze | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 5.95 | |
| 19 | Daniel Hanslik | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 7 | 30 | 6.62 | |
| 4 | Maxwell Gyamfi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 5.73 | |
| 1 | Julian Krahl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 30 | 6.28 | |
| 29 | Richmond Tachie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 5.86 | |
| 26 | Paul Joly | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 34 | 6.47 | |
| 8 | Semih Sahin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 22 | 6.23 | |
| 31 | Luca Sirch | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 1 | 35 | 5.8 | |
| 37 | Leon Robinson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 27 | 5.56 | |
| 22 | Mika Haas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 3 | 30 | 6.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Tobias Muller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 18 | 6.23 | |
| 23 | Baris Atik | Cánh trái | 1 | 1 | 4 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 0 | 36 | 8.29 | |
| 1 | Dominik Reimann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 32 | 6.43 | |
| 16 | Marcus Mathisen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 2 | 50 | 7.28 | |
| 27 | Philipp Hercher | Tiền vệ phải | 4 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 36 | 5.91 | |
| 25 | Silas Gnaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 18 | 6.22 | |
| 22 | Mateusz Zukowski | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 19 | 7.79 | |
| 17 | Alexander Nollenberger | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 21 | 7.48 | |
| 8 | Laurin Ulrich | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 30 | 6.95 | |
| 21 | Falko Michel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 33 | 6.97 | |
| 10 | Noah Pesch | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 19 | 6.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ