Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kaiserslautern
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kaiserslautern vs St. Pauli hôm nay ngày 29/07/2023 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kaiserslautern vs St. Pauli tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kaiserslautern vs St. Pauli hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Elias Saad
Karol Mets
Oladapo Afolayan
1 - 2 Marcel Hartel
Hauke Wahl
Philipp Treu
Daniel Sinani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Andreas Luthe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 0 | 54 | 5.35 | |
| 10 | Phillipp Klement | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 37 | Eric Durm | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 1 | 47 | 6.76 | |
| 21 | Hendrick Zuck | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 0 | 51 | 6.3 | |
| 7 | Marlon Ritter | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 1 | 35 | 5.9 | |
| 11 | Kenny Prince Redondo | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 1 | 29 | 6.63 | |
| 33 | Jan Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 1 | 60 | 6.47 | |
| 23 | Philipp Hercher | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.87 | |
| 9 | Ragnar Ache | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.95 | |
| 31 | Ben Zolinski | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.92 | |
| 15 | Tymoteusz Puchacz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.27 | |
| 17 | Aaron Opoku | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 20 | Tobias Raschl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 44 | 6.19 | |
| 27 | Lex-Tyger Lobinger | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 3 | 17 | 6.49 | |
| 2 | Boris Tomiak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 70 | 92.11% | 0 | 0 | 93 | 6.61 | |
| 16 | Julian Niehues | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 1 | 60 | 6.51 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Karol Mets | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 48 | 87.27% | 1 | 3 | 60 | 6.44 | |
| 19 | Andreas Albers | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 27 | 6.98 | |
| 7 | Jackson Irvine | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 3 | 57 | 7.71 | |
| 8 | Eric Smith | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 4 | 38 | 6.5 | |
| 5 | Hauke Wahl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 2 | Manolis Saliakas | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 6 | 0 | 69 | 6.94 | |
| 10 | Marcel Hartel | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 5 | 0 | 43 | 7.61 | |
| 17 | Oladapo Afolayan | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 21 | Lars Ritzka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 42 | 6.24 | |
| 24 | Conor Metcalfe | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 30 | 6.43 | |
| 18 | Jakov Medic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 0 | 69 | 6.32 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 32 | 6.04 | |
| 23 | Philipp Treu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 26 | Elias Saad | Cánh trái | 4 | 1 | 3 | 20 | 19 | 95% | 2 | 1 | 48 | 8.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ