Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kaiserslautern
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kaiserslautern vs SV Elversberg hôm nay ngày 08/03/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kaiserslautern vs SV Elversberg tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kaiserslautern vs SV Elversberg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lukas Pinckert
Robin Fellhauer
1 - 1 Muhammed Damar
Luca Pascal Schnellbacher
Carlo Sickinger
Paul Stock
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jean Zimmer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 37 | 25 | 67.57% | 3 | 1 | 55 | 6.56 | |
| 7 | Marlon Ritter | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 34 | 19 | 55.88% | 4 | 0 | 51 | 6.2 | |
| 11 | Kenny Prince Redondo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.03 | |
| 5 | Maximilian Bauer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 1 | 4 | 57 | 6.29 | |
| 33 | Jan Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 9 | Ragnar Ache | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 3 | 32 | 7.23 | |
| 26 | Filip Kaloc | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 36 | 6.32 | |
| 19 | Daniel Hanslik | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 30 | 21 | 70% | 1 | 4 | 37 | 7.36 | |
| 1 | Julian Krahl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 39 | 6.59 | |
| 3 | Florian Kleinhansl | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 34 | 21 | 61.76% | 7 | 2 | 64 | 6.48 | |
| 16 | Tim Breithaupt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 3 | 56 | 7.06 | |
| 24 | Jannis Heuer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.22 | |
| 48 | Faride Alidou | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.84 | |
| 31 | Luca Sirch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 1 | 0 | 46 | 6.35 | |
| 37 | Leon Robinson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 6.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Luca Pascal Schnellbacher | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.36 | |
| 3 | Florian Le Joncour | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 66 | 56 | 84.85% | 0 | 2 | 81 | 7.57 | |
| 33 | Maurice Neubauer | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 3 | 0 | 53 | 6.32 | |
| 23 | Carlo Sickinger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 6 | 6.54 | |
| 29 | Tom Zimmerschied | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.57 | |
| 25 | Lukas Petkov | Cánh phải | 5 | 2 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 45 | 6.56 | |
| 19 | Lukas Pinckert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 2 | 60 | 6.74 | |
| 10 | Fisnik Asllani | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 2 | 41 | 6.41 | |
| 30 | Muhammed Damar | Tiền vệ công | 3 | 3 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 36 | 7.69 | |
| 8 | Semih Sahin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 1 | 45 | 6.63 | |
| 6 | Robin Fellhauer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 2 | 47 | 6.97 | |
| 20 | Nicolas Kristof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 52 | 6.82 | |
| 21 | Paul Stock | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 2 | Elias Baum | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 12 | 40% | 2 | 0 | 63 | 6.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ