Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kaiserslautern 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kaiserslautern vs SV Elversberg hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kaiserslautern vs SV Elversberg tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kaiserslautern vs SV Elversberg hôm nay chính xác nhất tại đây.

1 - 1 Lukas Petkov
Maximilian Rohr Penalty awarded
1 - 2 David Mokwa Ntusu
Frederik Schmahl
Maximilian Rohr
Florian Le Joncour
Amara Conde
Luca Pascal Schnellbacher
Jarzinho Malanga
1 - 3 Luca Pascal Schnellbacher
Otto Stange
Lukasz Poreba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Ritter | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 22 | 6.13 | |
| 11 | Kenny Prince Redondo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.12 | |
| 15 | Naatan Skytta | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 30 | 6.05 | |
| 6 | Fabian Kunze | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.28 | |
| 4 | Maxwell Gyamfi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 26 | 6.87 | |
| 1 | Julian Krahl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 38 | 6.53 | |
| 9 | Ivan Prtajin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 17 | 6.11 | |
| 16 | Atanas Chernev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 29 | 6.32 | |
| 26 | Paul Joly | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 1 | 40 | 6.45 | |
| 17 | Norman Bassette | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 3 | 31 | 6.31 | |
| 8 | Semih Sahin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 31 | Luca Sirch | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 36 | 6.76 | |
| 37 | Leon Robinson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 23 | 5.31 | |
| 22 | Mika Haas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 4 | 2 | 36 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Jan Gyamerah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 57 | 51 | 89.47% | 1 | 1 | 75 | 6.83 | |
| 2 | Look Saa Nicholas Mickelson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 38 | 6.56 | |
| 8 | Lukasz Poreba | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 54 | 6.71 | |
| 31 | Maximilian Rohr | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 67 | 63 | 94.03% | 0 | 1 | 77 | 6.45 | |
| 29 | Tom Zimmerschied | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 0 | 46 | 7.12 | |
| 25 | Lukas Petkov | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 6 | 2 | 56 | 7.52 | |
| 19 | Lukas Pinckert | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 2 | 73 | 6.65 | |
| 10 | Bambase Conte | Tiền vệ công | 4 | 2 | 3 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 48 | 6.93 | |
| 20 | Nicolas Kristof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 34 | 6.15 | |
| 17 | Frederik Schmahl | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 2 | 40 | 6.41 | |
| 42 | David Mokwa Ntusu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 20 | 7.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ