Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kaiserslautern
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kaiserslautern vs SV Wehen Wiesbaden hôm nay ngày 20/04/2024 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kaiserslautern vs SV Wehen Wiesbaden tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kaiserslautern vs SV Wehen Wiesbaden hôm nay chính xác nhất tại đây.
Keanan Bennetts
Marcus Mathisen
Nikolas Agrafiotis
Thijmen Goppel
Nick Batzner
John Iredale
Florian Carstens
1 - 1 Ivan Prtajin
Emanuel Taffertshofer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jean Zimmer | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 1 | 1 | 61 | 6.39 | |
| 7 | Marlon Ritter | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 46 | 29 | 63.04% | 1 | 0 | 62 | 6.54 | |
| 11 | Kenny Prince Redondo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 1 | 30 | 6.77 | |
| 33 | Jan Elvedi | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 5 | 63 | 6.74 | |
| 24 | Ba-Muaka Simakala | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 9 | Ragnar Ache | Forward | 1 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 7 | 26 | 6.94 | |
| 31 | Ben Zolinski | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 3 | 1 | 20 | 6.18 | |
| 15 | Tymoteusz Puchacz | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 6 | 1 | 48 | 6.55 | |
| 26 | Filip Kaloc | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 2 | 64 | 7.6 | |
| 19 | Daniel Hanslik | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 3 | 45 | 6.65 | |
| 18 | Julian Krahl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 2 | 53 | 6.45 | |
| 29 | Richmond Tachie | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 1 | 35 | 6.34 | |
| 40 | Dickson Abiama | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 2 | 2 | 13 | 6.48 | |
| 2 | Boris Tomiak | Defender | 1 | 1 | 1 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 1 | 74 | 7.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Florian Stritzel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 37 | 7.19 | |
| 4 | Sascha Mockenhaupt | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 2 | 2 | 53 | 6.22 | |
| 2 | Martin Angha | Defender | 0 | 0 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 3 | 50 | 6.42 | |
| 24 | Marcus Mathisen | Defender | 2 | 0 | 1 | 50 | 40 | 80% | 1 | 2 | 60 | 6.47 | |
| 6 | Gino Fechner | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 46 | 30 | 65.22% | 1 | 0 | 67 | 6.82 | |
| 26 | Aleksandar Vukotic | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 53 | 81.54% | 0 | 7 | 74 | 6.9 | |
| 9 | Thijmen Goppel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.06 | |
| 17 | Florian Carstens | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 11 | Keanan Bennetts | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 0 | 39 | 6.58 | |
| 18 | Ivan Prtajin | Forward | 3 | 1 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 5 | 44 | 7.07 | |
| 29 | Lasse Gunther | Defender | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 24 | 6.06 | |
| 25 | Nikolas Agrafiotis | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 21 | 6.75 | |
| 8 | Nick Batzner | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 1 | 34 | 6.17 | |
| 33 | John Iredale | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.26 | |
| 7 | Robin Heusser | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 40 | 27 | 67.5% | 5 | 0 | 67 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ