Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Karagumruk
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Karagumruk vs Adana Demirspor hôm nay ngày 24/10/2023 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Karagumruk vs Adana Demirspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Karagumruk vs Adana Demirspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Arber Zeneli
Tayfun Aydogan
Tayfun Aydogan
Yusuf Erdogan
Yusuf Barasi
Michut Edouard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Sofiane Feghouli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.21 | |
| 9 | Valentin Eysseric | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 6 | Marcus Rohden | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.21 | |
| 26 | Federico Ceccherini | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.26 | |
| 4 | Davide Biraschi | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.41 | |
| 30 | Nazim Sangare | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 6 | 6.18 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 5.93 | |
| 10 | Guven Yalcin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 7 | Can Keles | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 18 | Levent Munir Mercan | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.25 | |
| 23 | Emre Bilgin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.35 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Luis Carlos Almeida da Cunha,Nani | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 10 | Younes Belhanda | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 90 | Benjamin Stambouli | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.23 | |
| 9 | MBaye Niang | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 | |
| 22 | Jonas Svensson | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 77 | Kevin Rodrigues Pires | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.23 | |
| 25 | Ertac Ozbir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.34 | |
| 8 | Emre Akbaba | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.37 | |
| 4 | Semih Guler | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.29 | |
| 5 | Andrew Gravillon | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.39 | |
| 7 | Yusuf Sari | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ