Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Karagumruk 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Karagumruk vs Alanyaspor hôm nay ngày 25/02/2024 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Karagumruk vs Alanyaspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Karagumruk vs Alanyaspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nuno Lima
Ahmed Hassan Koka
Nuno Lima
Nicolas Janvier
Furkan Bayir
1 - 1 Ahmed Hassan Koka
Florent Hadergjonaj
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ryan Mendes da Graca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.19 | |
| 31 | Salvatore Sirigu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.73 | |
| 9 | Valentin Eysseric | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 10 | 6.08 | |
| 21 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.25 | |
| 54 | Salih Dursun | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 6 | Marcus Rohden | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.33 | |
| 4 | Davide Biraschi | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 6.33 | |
| 30 | Nazim Sangare | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.28 | |
| 11 | Emre Mor | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 10 | Guven Yalcin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.93 | |
| 18 | Levent Munir Mercan | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Leroy Fer | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.19 | |
| 7 | Efecan Karaca | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 6.13 | |
| 1 | Ertugrul Taskiran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.35 | |
| 29 | Jure Balkovec | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.27 | |
| 18 | Pione Sisto | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 94 | Florent Hadergjonaj | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 9 | 6.21 | |
| 5 | Fidan Aliti | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.34 | |
| 20 | Fatih Aksoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.27 | |
| 25 | Richard Candido Coelho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.54 | |
| 11 | Oguz Aydin | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.19 | |
| 27 | Loide Augusto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ