Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Karagumruk
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Karagumruk vs Antalyaspor hôm nay ngày 30/04/2024 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Karagumruk vs Antalyaspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Karagumruk vs Antalyaspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Edinaldo Gomes Pereira,Naldo
Ramzi Safuri

Ramzi Safuri
Ufuk Akyol
Mert Yilmaz
Deni Milosevic
2 - 1 Sam Larsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Sofiane Feghouli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.21 | |
| 31 | Salvatore Sirigu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 9 | 6.33 | |
| 9 | Valentin Eysseric | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 6 | 6.29 | |
| 6 | Marcus Rohden | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.34 | |
| 26 | Federico Ceccherini | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 10 | 6.48 | |
| 4 | Davide Biraschi | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.29 | |
| 3 | Frederic Veseli | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.23 | |
| 70 | Marcos Vinicius Amaral Alves, Marcao | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.32 | |
| 10 | Guven Yalcin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 7 | Can Keles | Forward | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.22 | |
| 18 | Levent Munir Mercan | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.31 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Omer Toprak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.34 | |
| 11 | Guray Vural | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.31 | |
| 10 | Sam Larsson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.09 | |
| 1 | Helton Brant Aleixo Leite | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.78 | |
| 6 | Erdal Rakip | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 16 | Ramzi Safuri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 22 | Sander van der Streek | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 3 | Bahadir Ozturk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 6.43 | |
| 18 | Jakub Kaluzinski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.52 | |
| 4 | Amar Gerxhaliu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.35 | |
| 80 | Emre Uzun | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ