Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Karagumruk
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Karagumruk vs Caykur Rizespor hôm nay ngày 28/01/2024 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Karagumruk vs Caykur Rizespor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Karagumruk vs Caykur Rizespor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Benhur Keser
Mithat Pala
Martin Minchev
Oscar Pinchi
Halil lbrahim Pehlivan
Mame Mor Faye
Oscar Pinchi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Andrea Bertolacci | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.26 | |
| 31 | Salvatore Sirigu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.34 | |
| 9 | Valentin Eysseric | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 17 | 6.05 | |
| 54 | Salih Dursun | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.35 | |
| 6 | Marcus Rohden | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 6 | 6.27 | |
| 19 | Serdar Dursun | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 26 | Federico Ceccherini | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 6.41 | |
| 4 | Davide Biraschi | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 10 | Guven Yalcin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.06 | |
| 99 | Tonio Teklic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 18 | Levent Munir Mercan | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 14 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jonjo Shelvey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.36 | |
| 23 | Gokhan Akkan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.32 | |
| 5 | Casper Höjer Nielsen | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.29 | |
| 11 | Gustavo Affonso Sauerbeck | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.35 | |
| 9 | Adolfo Julian Gaich | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 4 | Attila Mocsi | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.31 | |
| 53 | Emirhan Topcu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 77 | Altin Zeqiri | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 54 | Mithat Pala | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.33 | |
| 37 | Taha Sahin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.28 | |
| 10 | Ibrahim Olawoyin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ