Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Karagumruk 2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Karagumruk vs Fenerbahce hôm nay ngày 14/04/2024 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Karagumruk vs Fenerbahce tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Karagumruk vs Fenerbahce hôm nay chính xác nhất tại đây.
Serdar Aziz
Michy Batshuayi
1 - 1 Edin Dzeko
Bright Osayi Samuel
Bright Osayi Samuel Penalty awarded
1 - 2 Michy Batshuayi
Rodrigo Becao
Irfan Can Kahveci Penalty cancelled

Mert Mulder
Serdar Dursun
Miha Zajc
Miha Zajc
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Andrea Bertolacci | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 38 | 6.08 | |
| 20 | Ryan Mendes da Graca | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 24 | 6.91 | |
| 31 | Salvatore Sirigu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 25 | 6.22 | |
| 9 | Valentin Eysseric | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 0 | 29 | 6.04 | |
| 6 | Marcus Rohden | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 21 | 6.21 | |
| 25 | Koray Gunter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 31 | 6.49 | |
| 26 | Federico Ceccherini | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 48 | 6.11 | |
| 4 | Davide Biraschi | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 6.55 | |
| 10 | Guven Yalcin | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 25 | 6.41 | |
| 7 | Can Keles | Forward | 2 | 2 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 3 | 21 | 7.36 | |
| 18 | Levent Munir Mercan | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 30 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Edin Dzeko | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 2 | 22 | 7.4 | |
| 4 | Serdar Aziz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 32 | 5.95 | |
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 1 | 34 | 6.35 | |
| 23 | Michy Batshuayi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 35 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 33 | 6.48 | |
| 33 | Rade Krunic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.12 | |
| 2 | Caglar Soyuncu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 3 | 40 | 6.49 | |
| 17 | Irfan Can Kahveci | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 11 | 52.38% | 3 | 0 | 29 | 6.17 | |
| 21 | Bright Osayi Samuel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 22 | 6.17 | |
| 40 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 36 | 6.93 | |
| 7 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 47 | 6.48 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 1 | 2 | 40 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ