Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Karagumruk
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Karagumruk vs Kayserispor hôm nay ngày 10/01/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Karagumruk vs Kayserispor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Karagumruk vs Kayserispor hôm nay chính xác nhất tại đây.
3 - 1 Aylton Aylton Boa Morte
Ramazan Civelek
Ozbek Mehmet Eray
Ozbek Mehmet Eray
Hasan Ali Kaldirim
Baran Gezek
Hayrullah Erkip
Talha Sariarslan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Valentin Eysseric | Tiền vệ công | 3 | 2 | 4 | 42 | 35 | 83.33% | 6 | 1 | 65 | 8.31 | |
| 54 | Salih Dursun | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 2 | 53 | 7.1 | |
| 6 | Marcus Rohden | Midfielder | 3 | 3 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 2 | 50 | 9.99 | |
| 19 | Serdar Dursun | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.21 | |
| 3 | Frederic Veseli | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 1 | 52 | 6.66 | |
| 15 | Kevin Lasagna | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 31 | 8.02 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 45 | 6.69 | |
| 10 | Guven Yalcin | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 28 | 21 | 75% | 2 | 1 | 57 | 8.47 | |
| 7 | Can Keles | Forward | 1 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 25 | 6.54 | |
| 77 | Adnan Ugur | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 5.97 | |
| 18 | Levent Munir Mercan | Defender | 1 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 0 | 63 | 7.22 | |
| 16 | Kerem Atakan Kesgin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 23 | Emre Bilgin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 0 | 40 | 6.28 | |
| 17 | Samed Onur | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.19 | |
| 22 | Emir Tintis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 97 | Flavio Paoletti | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 0 | 43 | 6.68 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ali Karimi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 2 | 1 | 50 | 6.01 | |
| 4 | Dimitrios Kolovetsios | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 1 | 76 | 5.91 | |
| 13 | Stephane Bahoken | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 2 | 41 | 6.46 | |
| 33 | Hasan Ali Kaldirim | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 54 | 48 | 88.89% | 5 | 1 | 76 | 6.74 | |
| 9 | Mame Baba Thiam | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 25 | 5.96 | |
| 11 | Gokhan Sazdagi | Defender | 0 | 0 | 1 | 50 | 42 | 84% | 4 | 0 | 75 | 5.84 | |
| 28 | Ramazan Civelek | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 41 | 6.47 | |
| 70 | Aylton Aylton Boa Morte | Cánh trái | 4 | 2 | 2 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 50 | 7.49 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 1 | 46 | 6.81 | |
| 8 | Kartal Kayra Yilmaz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 59 | 52 | 88.14% | 3 | 0 | 72 | 6.37 | |
| 89 | Yaw Ackah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 37 | 5.61 | |
| 16 | Ozbek Mehmet Eray | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 1 | 40 | 6.03 | |
| 99 | Talha Sariarslan | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.13 | |
| 54 | Arif Kocaman | Defender | 1 | 1 | 0 | 61 | 48 | 78.69% | 0 | 4 | 86 | 6.85 | |
| 22 | Hayrullah Erkip | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.22 | |
| 26 | Baran Gezek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ