Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Karagumruk
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Karagumruk vs Kayserispor hôm nay ngày 25/10/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Karagumruk vs Kayserispor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Karagumruk vs Kayserispor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dorukhan Tokoz
Abdulsamet Burak
Miguel Cardoso
Burak Kapacak
Joao Sabino Mendes Neto Saraiva
Aaron Opoku
German Onugkha Goal cancelled
German Onugkha
1 - 1 German Onugkha
1 - 2 German Onugkha
Nurettin Korkmaz
Laszlo Benes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Enzo Pablo Andia Roco | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 8 | 6.35 | |
| 23 | Sam Larsson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 5 | Claudio Matias Kranevitter | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 6.23 | |
| 13 | Ivo Grbic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.34 | |
| 8 | Berkay Ozcan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.37 | |
| 33 | Cagtay Kurukalip | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 14 | 6.47 | |
| 70 | Serginho Antonio Da Luiz Junior | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 6 | Atakan Cankaya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.22 | |
| 19 | David Datro Fofana | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 94 | Anil Yigit Cinar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.37 | |
| 17 | Ahmet Sivri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Stefano Denswil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.38 | |
| 20 | Carlos Manuel Cardoso Mane | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.49 | |
| 24 | Dorukhan Tokoz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 8 | Laszlo Benes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 15 | Youssef Ait Bennasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
| 28 | Ramazan Civelek | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 15 | 6.16 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 33 | Furkan Soyalp | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.19 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.32 | |
| 9 | German Onugkha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 1 | 6.1 | |
| 54 | Arif Kocaman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.25 | |
| 3 | Abdulsamet Burak | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ