Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Karagumruk
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Karagumruk vs Konyaspor hôm nay ngày 16/03/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Karagumruk vs Konyaspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Karagumruk vs Konyaspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Alassane Ndao
Ogulcan Ulgun
Valon Ethemi
Bouly Junior Sambou
Louka Andreassen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Andrea Bertolacci | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 1 | 0 | 63 | 6.58 | |
| 20 | Ryan Mendes da Graca | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 2 | 0 | 32 | 6.56 | |
| 31 | Salvatore Sirigu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.24 | |
| 9 | Valentin Eysseric | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 55 | 44 | 80% | 13 | 3 | 86 | 7.32 | |
| 21 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 67 | 58 | 86.57% | 0 | 1 | 83 | 6.14 | |
| 54 | Salih Dursun | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 0 | 5 | 68 | 6.4 | |
| 6 | Marcus Rohden | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 27 | 5.8 | |
| 4 | Davide Biraschi | Defender | 0 | 0 | 1 | 71 | 55 | 77.46% | 2 | 5 | 85 | 6.87 | |
| 15 | Kevin Lasagna | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.23 | |
| 30 | Nazim Sangare | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 4 | 4 | 62 | 7.16 | |
| 10 | Guven Yalcin | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 40 | 7.03 | |
| 7 | Can Keles | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 16 | 5.97 | |
| 99 | Tonio Teklic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 2 | 0 | 23 | 6.12 | |
| 18 | Levent Munir Mercan | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 4 | 2 | 85 | 6.78 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Steven Nzonzi | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 62 | 46 | 74.19% | 0 | 3 | 72 | 6.81 | |
| 27 | Jakub Slowik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 18 | 50% | 0 | 1 | 50 | 7.41 | |
| 12 | Haubert Sitya Guilherme | Defender | 0 | 0 | 1 | 43 | 30 | 69.77% | 6 | 1 | 73 | 6.85 | |
| 17 | Sokol Cikalleshi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 3 | 29 | 6.36 | |
| 22 | Ahmet Oguz | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 1 | 1 | 56 | 6.84 | |
| 70 | Marlos Moreno Duran | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 31 | 7.11 | |
| 6 | Soner Dikmen | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 49 | 6.72 | |
| 8 | Alexandru Cicaldau | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 40 | 7.04 | |
| 35 | Ogulcan Ulgun | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.49 | |
| 15 | Teenage Hadebe | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 2 | 58 | 6.66 | |
| 5 | Ugurcan Yazgili | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 3 | 40 | 6.43 | |
| 72 | Valon Ethemi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 14 | 5.97 | |
| 11 | Louka Andreassen | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 18 | Alassane Ndao | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 41 | 7.91 | |
| 25 | Bouly Junior Sambou | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ