Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Karagumruk
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Karagumruk vs Umraniyespor hôm nay ngày 19/04/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Karagumruk vs Umraniyespor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Karagumruk vs Umraniyespor hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mehmet Umut Nayir
Olarenwaju Kayode
Tomislav Glumac
3 - 2 Olarenwaju Kayode
Adel Bettaieb
Onur Ayik
Antonio Mrsic
Oguz Gurbulak
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Emiliano Viviano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 0 | 33 | 6.54 | |
| 10 | Adem Ljajic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.97 | |
| 91 | Andrea Bertolacci | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 42 | 30 | 71.43% | 4 | 0 | 47 | 6.85 | |
| 16 | Fabio Borini | Cánh trái | 3 | 3 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 2 | 1 | 55 | 8.21 | |
| 27 | Magomed Ozdoev | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 43 | 6.56 | |
| 4 | Davide Biraschi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 3 | 50 | 6.66 | |
| 9 | Mbaye Diagne | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 2 | 33 | 8.18 | |
| 29 | Otabek Shukurov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 4 | 0 | 46 | 6.05 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 0 | 68 | 5.49 | |
| 1 | Batuhan Ahmet Sen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.45 | |
| 7 | Saba Lobzhanidze | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 39 | 8.35 | |
| 22 | Burak Kapacak | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 18 | Levent Munir Mercan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 33 | 26 | 78.79% | 4 | 0 | 60 | 7.6 | |
| 24 | Nicholas Lawrence Anwan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.45 | |
| 99 | Rayyan Baniya | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 0 | 60 | 6.54 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Alexandru Epureanu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 1 | 65 | 6 | |
| 11 | Onur Ayik | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 13 | 6.14 | |
| 29 | Hermenegildo da Costa Paulo Bartolomeu | 1 | 0 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 3 | 2 | 37 | 6.96 | ||
| 39 | Antonio Mrsic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 11 | 6.06 | |
| 9 | Olarenwaju Kayode | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 21 | 7.11 | |
| 44 | Tomislav Glumac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 4 | 57 | 5.37 | |
| 18 | Mehmet Umut Nayir | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 1 | 33 | 6.64 | |
| 7 | Valentin Gheorghe | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 1 | 62 | 5.83 | |
| 16 | Onur Atasayar | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 3 | 0 | 46 | 5.84 | |
| 14 | Durel Avounou | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 47 | 6.83 | |
| 35 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 42 | 5.85 | |
| 20 | Oguz Gurbulak | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 11 | 6.06 | |
| 77 | Jesse Sekidika | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 1 | 30 | 6.43 | |
| 41 | Kartal Kayra Yilmaz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 50 | 44 | 88% | 7 | 0 | 66 | 6.64 | |
| 27 | Adel Bettaieb | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 15 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ