Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Karlsruher SC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Karlsruher SC vs Darmstadt hôm nay ngày 04/10/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Karlsruher SC vs Darmstadt tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Karlsruher SC vs Darmstadt hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Isac Lidberg
Luca Marseiler
Fabian Nuernberger
Philipp Forster Goal Disallowed
2 - 2 Kai Klefisch
Fynn Lakenmacher
Tobias Kempe
2 - 3 Aleksandar Vukotic
Clemens Riedel
Marco Thiede
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sebastian Jung | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 0 | 30 | 6.36 | |
| 28 | Marcel Franke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 30 | 6.24 | |
| 24 | Fabian Schleusener | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 12 | 6.08 | |
| 10 | Marvin Wanitzek | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 18 | 6.56 | |
| 17 | Nicolai Rapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 29 | 6.28 | |
| 7 | Dzenis Burnic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.94 | |
| 11 | Budu Zivzivadze | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 6 | Leon Jensen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 29 | 7.64 | |
| 29 | Lasse Gunther | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 34 | 6.08 | |
| 4 | Marcel Beifus | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 2 | 32 | 6.28 | |
| 1 | Max WeiB | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 28 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 5.97 | |
| 18 | Philipp Forster | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 23 | 6.37 | |
| 7 | Isac Lidberg | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.82 | |
| 2 | Sergio Lopez Galache | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 12 | 12 | 100% | 3 | 3 | 29 | 6.92 | |
| 20 | Aleksandar Vukotic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 3 | 46 | 6.26 | |
| 9 | Fraser Hornby | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.56 | |
| 17 | Kai Klefisch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 44 | 5.98 | |
| 34 | Killian Corredor | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 5.83 | |
| 38 | Clemens Riedel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 1 | 53 | 6.01 | |
| 16 | Andreas Muller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 0 | 1 | 34 | 6.22 | |
| 3 | Guillermo Bueno Lopez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 24 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ