Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Karlsruher SC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Karlsruher SC vs Eintracht Braunschweig hôm nay ngày 09/02/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Karlsruher SC vs Eintracht Braunschweig tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Karlsruher SC vs Eintracht Braunschweig hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ermin Bicakcic No penalty (VAR xác nhận)
Mohamed Drager
Julian Baas Penalty awarded
0 - 1 Levente Szabo
Fabio Di Michele Sanchez
Marvin Rittmuller
Rayan Philippe
Sebastian Polter
Fabio Di Michele Sanchez↓
0 - 2 Lino Tempelmann
Lino Tempelmann Goal awarded
Robin Krausse
Ermin Bicakcic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sebastian Jung | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 22 | 6.23 | |
| 24 | Fabian Schleusener | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 5.84 | |
| 10 | Marvin Wanitzek | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 4 | 1 | 20 | 6.07 | |
| 32 | Robin Bormuth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 22 | 5.84 | |
| 7 | Dzenis Burnic | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 17 | 6.09 | |
| 6 | Leon Jensen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 21 | 5.91 | |
| 14 | Mikkel Kaufmann Sorensen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 9 | 5.77 | |
| 4 | Marcel Beifus | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 16 | 5.78 | |
| 1 | Max Wei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 17 | 5.98 | |
| 20 | David Herold | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 4 | 0 | 18 | 5.87 | |
| 5 | Robin Heusser | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 5.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ermin Bicakcic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 32 | 6.55 | |
| 5 | Robert Ivanov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 38 | 6.59 | |
| 1 | Ron Ron Hoffmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.67 | |
| 20 | Lino Tempelmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 14 | 6.66 | |
| 2 | Mohamed Drager | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 1 | 19 | 6.36 | |
| 21 | Kevin Ehlers | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 3 | 23 | 6.8 | |
| 29 | Richmond Tachie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 10 | 6.55 | |
| 11 | Levente Szabo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 10 | 7.02 | |
| 16 | Julian Baas | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 15 | 15 | 100% | 2 | 0 | 24 | 6.78 | |
| 44 | Johan Gomez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 6.32 | |
| 22 | Fabio Di Michele Sanchez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ