Karlsruher SC
-0.5 1.00
+0.5 0.80
3 0.99
u 0.81
2.00
3.25
3.60
-0.25 1.00
+0.25 0.68
1.25 0.98
u 0.72
2.55
3.34
2.25
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Karlsruher SC vs Greuther Furth hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Karlsruher SC vs Greuther Furth tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Karlsruher SC vs Greuther Furth hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Noel Futkeu
Noel Futkeu
Gian-Luca Itter
Aaron Keller
Lukas Reich
Julian Green
Brynjar Ingi Bjarnason
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sebastian Jung | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 28 | Marcel Franke | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 4 | 56 | 6.96 | |
| 24 | Fabian Schleusener | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 2 | 28.57% | 2 | 2 | 15 | 6.43 | |
| 10 | Marvin Wanitzek | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 45 | 30 | 66.67% | 6 | 2 | 60 | 6.97 | |
| 11 | Philipp Forster | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 6 | Nicolai Rapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 31 | 6.52 | |
| 7 | Dzenis Burnic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 35 | 28 | 80% | 5 | 0 | 60 | 6.4 | |
| 22 | Christoph Kobald | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 62 | 51 | 82.26% | 0 | 2 | 76 | 6.45 | |
| 5 | Stephen Ambrosius | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 2 | 58 | 6.41 | |
| 1 | Hans Christian Bernat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 34 | 6.47 | |
| 25 | Lilian Egloff | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 20 | 6.09 | |
| 9 | Roko Simic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 18 | 6.18 | |
| 16 | Andreas Muller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 21 | 6.52 | |
| 13 | Shio Fukuda | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.98 | |
| 19 | Louey Ben Farhat | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 32 | 6.06 | |
| 36 | Rafael Pedrosa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 34 | 22 | 64.71% | 3 | 1 | 58 | 6.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Paul Will | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 2 | 1 | 48 | 6.45 | |
| 30 | Felix Klaus | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 5 | 1 | 29 | 6.13 | |
| 10 | Branimir Hrgota | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 43 | 32 | 74.42% | 4 | 0 | 72 | 7.06 | |
| 4 | Phillip Ziereis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 61 | 89.71% | 0 | 5 | 90 | 7.53 | |
| 37 | Julian Green | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 7 | Dennis Srbeny | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 40 | 26 | 65% | 0 | 1 | 59 | 6.9 | |
| 15 | Jan Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 1 | 62 | 6.51 | |
| 23 | Jannik Dehm | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 36 | 6.09 | |
| 27 | Gian-Luca Itter | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 42 | 6.51 | |
| 25 | Brynjar Ingi Bjarnason | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 47 | Sayfallah Ltaief | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 0 | 38 | 6.45 | |
| 9 | Noel Futkeu | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 27 | 6.98 | |
| 5 | Reno Munz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 57 | 6.49 | |
| 16 | Aaron Keller | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.92 | |
| 2 | Lukas Reich | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 43 | Silas Prufrock | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 21 | 53.85% | 0 | 0 | 46 | 5.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ