Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Karlsruher SC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Karlsruher SC vs Hannover 96 hôm nay ngày 04/04/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Karlsruher SC vs Hannover 96 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Karlsruher SC vs Hannover 96 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lars Gindorf
Havard Nielsen
Kolja Oudenne
Sei Muroya
Rabbi Matondo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sebastian Jung | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 20 | 6.33 | |
| 10 | Marvin Wanitzek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 20 | 6.58 | |
| 32 | Robin Bormuth | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 25 | 6.48 | |
| 7 | Dzenis Burnic | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 6 | Leon Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 29 | 6.67 | |
| 22 | Christoph Kobald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 6.57 | |
| 4 | Marcel Beifus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 31 | Bambase Conte | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 11 | 6.04 | |
| 1 | Max Wei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 21 | 6.75 | |
| 20 | David Herold | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 1 | 39 | 7.03 | |
| 19 | Louey Ben Farhat | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 16 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ron Robert Zieler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 23 | 6.64 | |
| 20 | Jannik Dehm | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 34 | 6.58 | |
| 5 | Phil Neumann | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 43 | 6.53 | |
| 2 | Josh Knight | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 2 | 43 | 6.45 | |
| 6 | Fabian Kunze | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 28 | 6.68 | |
| 10 | Jannik Rochelt | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 17 | 6.17 | |
| 7 | Jessic Ngankam | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.14 | |
| 3 | Boris Tomiak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 3 | 43 | 6.75 | |
| 37 | Brooklyn Kevin Ezeh | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 22 | 6.31 | |
| 8 | Enzo Leopold | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 32 | 6.51 | |
| 9 | Nicolo Tresoldi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ