Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Karlsruher SC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Karlsruher SC vs Hertha Berlin hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Karlsruher SC vs Hertha Berlin tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Karlsruher SC vs Hertha Berlin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Deyovaisio Zeefuik
1 - 1 Fabian Reese
Paul Seguin
Dawid Kownacki
Jeremy Dudziak
Julian Eitschberger
2 - 2 Jeremy Dudziak
Sebastian Gronning
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sebastian Jung | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 31 | 7.89 | |
| 28 | Marcel Franke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 2 | 33 | 6.33 | |
| 24 | Fabian Schleusener | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 4 | 17 | 7.85 | |
| 10 | Marvin Wanitzek | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 1 | 24 | 5.61 | |
| 11 | Philipp Forster | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 30 | 6.89 | |
| 7 | Dzenis Burnic | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 27 | 6.19 | |
| 1 | Hans Christian Bernat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 25 | 6.03 | |
| 16 | Andreas Muller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 27 | 6.34 | |
| 20 | David Herold | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 19 | Louey Ben Farhat | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 15 | Paul Scholl | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Paul Seguin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 5 | 0 | 43 | 5.32 | |
| 11 | Fabian Reese | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 5 | 1 | 28 | 7.18 | |
| 42 | Deyovaisio Zeefuik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 3 | 49 | 6.44 | |
| 10 | Mickael Cuisance | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 25 | 6.1 | |
| 8 | Kevin Sessa | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 30 | 6.28 | |
| 33 | Michal Karbownik | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 29 | 6.13 | |
| 31 | Marton Dardai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 1 | 60 | 6.34 | |
| 18 | Luca Schuler | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 17 | 6.11 | |
| 22 | Marten Winkler | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 13 | 65% | 2 | 2 | 33 | 6.64 | |
| 44 | Linus Gechter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 50 | 5.92 | |
| 1 | Tjark Ernst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 24 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ