Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Karlsruher SC vs Hertha Berlin, 19h00 ngày 24/01

Vòng 19
19:00 ngày 24/01/2026
Karlsruher SC
Đã kết thúc 2 - 2 (2 - 1)
Hertha Berlin
Địa điểm: Wildparkstadion
Thời tiết: Nhiều mây, 0℃~1℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.5
0.82
-0.5
1.08
O 2.75
0.87
U 2.75
1.01
1
3.09
X
3.36
2
2.08
Hiệp 1
+0.25
0.77
-0.25
1.14
O 1.25
1.11
U 1.25
0.78

Hạng 2 Đức » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Karlsruher SC vs Hertha Berlin hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Karlsruher SC vs Hertha Berlin tại Hạng 2 Đức 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Karlsruher SC vs Hertha Berlin hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Karlsruher SC vs Hertha Berlin

Karlsruher SC Karlsruher SC
Phút
Hertha Berlin Hertha Berlin
1'
match yellow.png Deyovaisio Zeefuik
Fabian Schleusener 1 - 0
Kiến tạo: Philipp Forster
match goal
7'
Philipp Forster match yellow.png
17'
19'
match goal 1 - 1 Fabian Reese
Kiến tạo: Kevin Sessa
Sebastian Jung 2 - 1 match goal
26'
64'
match yellow.png Paul Seguin
66'
match change Dawid Kownacki
Ra sân: Kevin Sessa
66'
match change Jeremy Dudziak
Ra sân: Marten Winkler
Lilian Egloff
Ra sân: Louey Ben Farhat
match change
75'
Rafael Pedrosa
Ra sân: Philipp Forster
match change
76'
77'
match change Julian Eitschberger
Ra sân: Deyovaisio Zeefuik
Lilian Egloff match yellow.png
77'
79'
match goal 2 - 2 Jeremy Dudziak
Kiến tạo: Fabian Reese
Dzenis Burnic match yellow.png
81'
Meiko Waschenbach
Ra sân: Andreas Muller
match change
82'
86'
match change Sebastian Gronning
Ra sân: Luca Schuler
Leon Opitz
Ra sân: Dzenis Burnic
match change
90'
Stephen Ambrosius
Ra sân: Fabian Schleusener
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Karlsruher SC VS Hertha Berlin

Karlsruher SC Karlsruher SC
Hertha Berlin Hertha Berlin
14
 
Tổng cú sút
 
18
6
 
Sút trúng cầu môn
 
6
7
 
Phạm lỗi
 
13
3
 
Phạt góc
 
5
13
 
Sút Phạt
 
7
0
 
Việt vị
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
2
37%
 
Kiểm soát bóng
 
63%
37
 
Đánh đầu
 
33
4
 
Cứu thua
 
4
7
 
Cản phá thành công
 
5
5
 
Thử thách
 
9
23
 
Long pass
 
27
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
1
 
Successful center
 
5
5
 
Sút ra ngoài
 
9
1
 
Dội cột/xà
 
1
21
 
Đánh đầu thành công
 
14
3
 
Cản sút
 
3
7
 
Rê bóng thành công
 
5
3
 
Đánh chặn
 
9
16
 
Ném biên
 
21
331
 
Số đường chuyền
 
560
73%
 
Chuyền chính xác
 
88%
69
 
Pha tấn công
 
132
39
 
Tấn công nguy hiểm
 
67
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
40%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
60%
3
 
Cơ hội lớn
 
4
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
14
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
46
 
Số pha tranh chấp thành công
 
38
1.22
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.41
1.17
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.23
1.22
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.41
0.95
 
Cú sút trúng đích
 
1.42
20
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
31
16
 
Số quả tạt chính xác
 
31
25
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
24
21
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
31
 
Phá bóng
 
24

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Meiko Waschenbach
17
Leon Opitz
5
Stephen Ambrosius
25
Lilian Egloff
36
Rafael Pedrosa
9
Roko Simic
30
Robin Himmelmann
13
Shio Fukuda
44
Eymen Laghrissi
Karlsruher SC Karlsruher SC 4-4-2
4-2-3-1 Hertha Berlin Hertha Berlin
1
Bernat
20
Herold
28
Franke
15
Scholl
2
Jung
10
Wanitzek
7
Burnic
16
Muller
11
Forster
24
Schleuse...
19
Farhat
1
Ernst
42
Zeefuik
44
Gechter
31
Dardai
33
Karbowni...
8
Sessa
30
Seguin
11
Reese
10
Cuisance
22
Winkler
18
Schuler

Substitutes

17
Sebastian Gronning
2
Julian Eitschberger
28
Jeremy Dudziak
9
Dawid Kownacki
41
Pascal Klemens
37
Toni Leistner
35
Marius Gersbeck
24
Jon Dagur Thorsteinsson
21
Boris Lum
Đội hình dự bị
Karlsruher SC Karlsruher SC
Meiko Waschenbach 21
Leon Opitz 17
Stephen Ambrosius 5
Lilian Egloff 25
Rafael Pedrosa 36
Roko Simic 9
Robin Himmelmann 30
Shio Fukuda 13
Eymen Laghrissi 44
Karlsruher SC Hertha Berlin
17 Sebastian Gronning
2 Julian Eitschberger
28 Jeremy Dudziak
9 Dawid Kownacki
41 Pascal Klemens
37 Toni Leistner
35 Marius Gersbeck
24 Jon Dagur Thorsteinsson
21 Boris Lum

Dữ liệu đội bóng:Karlsruher SC vs Hertha Berlin

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 1.33
2.67 Sút trúng cầu môn 6
9 Phạm lỗi 10.67
5.33 Phạt góc 5
3.67 Thẻ vàng 2
42.67% Kiểm soát bóng 56%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.8
1.9 Bàn thua 1.4
3.6 Sút trúng cầu môn 5.3
10 Phạm lỗi 12.2
4 Phạt góc 4.7
2.3 Thẻ vàng 2
46.1% Kiểm soát bóng 52.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Karlsruher SC (22trận)
Chủ Khách
Hertha Berlin (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
4
4
2
HT-H/FT-T
3
2
2
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
1
1
HT-H/FT-H
0
2
3
2
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
1
2
HT-B/FT-B
2
2
2
2

Karlsruher SC Karlsruher SC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Sebastian Jung Hậu vệ cánh phải 1 1 0 13 9 69.23% 0 1 31 7.89
28 Marcel Franke Trung vệ 0 0 0 28 21 75% 0 2 33 6.33
24 Fabian Schleusener Tiền đạo cắm 2 1 1 11 6 54.55% 0 4 17 7.85
10 Marvin Wanitzek Tiền vệ trụ 1 0 0 15 10 66.67% 3 1 24 5.61
11 Philipp Forster Tiền vệ công 1 0 1 21 16 76.19% 1 1 30 6.89
7 Dzenis Burnic Tiền vệ phải 0 0 0 23 16 69.57% 1 0 27 6.19
1 Hans Christian Bernat Thủ môn 0 0 0 24 14 58.33% 0 0 25 6.03
16 Andreas Muller Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 21 15 71.43% 0 1 27 6.34
20 David Herold Hậu vệ cánh trái 0 0 0 14 13 92.86% 3 1 31 6.5
19 Louey Ben Farhat Tiền đạo thứ 2 2 2 1 6 5 83.33% 0 0 12 6.5
15 Paul Scholl Trung vệ 0 0 1 12 12 100% 0 1 12 6.08

Hertha Berlin Hertha Berlin
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
30 Paul Seguin Tiền vệ trụ 0 0 2 35 29 82.86% 5 0 43 5.32
11 Fabian Reese Cánh trái 4 1 1 12 10 83.33% 5 1 28 7.18
42 Deyovaisio Zeefuik Hậu vệ cánh phải 0 0 1 37 33 89.19% 1 3 49 6.44
10 Mickael Cuisance Tiền vệ trụ 2 0 1 16 13 81.25% 1 1 25 6.1
8 Kevin Sessa Tiền vệ trụ 2 1 1 23 19 82.61% 1 0 30 6.28
33 Michal Karbownik Tiền vệ trái 1 0 0 19 16 84.21% 0 0 29 6.13
31 Marton Dardai Trung vệ 0 0 0 51 46 90.2% 0 1 60 6.34
18 Luca Schuler Tiền đạo cắm 1 0 0 13 11 84.62% 0 1 17 6.11
22 Marten Winkler Tiền vệ trái 0 0 2 20 13 65% 2 2 33 6.64
44 Linus Gechter Trung vệ 0 0 0 45 42 93.33% 0 1 50 5.92
1 Tjark Ernst Thủ môn 0 0 0 20 17 85% 0 0 24 5.95

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ