Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Karlsruher SC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Karlsruher SC vs Jahn Regensburg hôm nay ngày 14/12/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Karlsruher SC vs Jahn Regensburg tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Karlsruher SC vs Jahn Regensburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Christian Kuhlwetter
1 - 2 Eric Hottmann
Rasim Bulic
Andreas Geipl
Mansour Ouro-Tagba
Noah Ganaus
Dominik Kother
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sebastian Jung | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 54 | 45 | 83.33% | 8 | 2 | 86 | 6.76 | |
| 28 | Marcel Franke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 67 | 88.16% | 0 | 8 | 81 | 6.02 | |
| 24 | Fabian Schleusener | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 3 | 23 | 8.04 | |
| 10 | Marvin Wanitzek | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 8 | 0 | 57 | 7.9 | |
| 17 | Nicolai Rapp | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 3 | 44 | 6.55 | |
| 7 | Dzenis Burnic | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 1 | 1 | 61 | 6.71 | |
| 11 | Budu Zivzivadze | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 3 | 49 | 8.47 | |
| 6 | Leon Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 1 | 52 | 6.73 | |
| 16 | Luca Pfeiffer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 15 | 7.67 | |
| 4 | Marcel Beifus | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 0 | 5 | 70 | 6.76 | |
| 1 | Max WeiB | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 0 | 47 | 6.45 | ||
| 8 | Noah Rupp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 20 | David Herold | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 40 | 31 | 77.5% | 8 | 3 | 81 | 7.29 | |
| 5 | Robin Heusser | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 37 | Dominik Salz | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 36 | Rafael Pedrosa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Andreas Geipl | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 2 | 38 | 6.19 | |
| 33 | Kai Proger | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 1 | 49 | 6.59 | |
| 14 | Robin Ziegele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 4 | 34 | 6.04 | |
| 29 | Elias Huth | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 8 | 39 | 6.88 | |
| 10 | Christian Viet | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 23 | 6.35 | |
| 30 | Christian Kuhlwetter | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 2 | 35 | 6.71 | |
| 27 | Dominik Kother | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 9 | Eric Hottmann | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 2 | 29 | 7.31 | |
| 5 | Rasim Bulic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 2 | 41 | 4.59 | |
| 3 | Bryan Hein | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 7 | 43.75% | 2 | 2 | 45 | 6.24 | |
| 1 | Felix Gebhardt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 0 | 46 | 7.33 | |
| 16 | Louis Breunig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 36 | 6.21 | |
| 20 | Noah Ganaus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.04 | |
| 40 | Mansour Ouro-Tagba | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ