Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Karlsruher SC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Karlsruher SC vs Kaiserslautern hôm nay ngày 04/05/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Karlsruher SC vs Kaiserslautern tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Karlsruher SC vs Kaiserslautern hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Jan Elvedi
2 - 2 Daniel Hanslik
Tobias Raschl
Aaron Opoku
Tobias Raschl
Mika Haas
Leon Robinson
Almamy Toure
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sebastian Jung | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 5 | 1 | 41 | 7 | |
| 28 | Marcel Franke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 5 | 43 | 6.69 | |
| 24 | Fabian Schleusener | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 10 | Marvin Wanitzek | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 5 | 36 | 25 | 69.44% | 6 | 1 | 57 | 7.69 | |
| 17 | Nicolai Rapp | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 0 | 57 | 6.47 | |
| 7 | Dzenis Burnic | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 36 | 6.61 | |
| 6 | Leon Jensen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 54 | 6.67 | |
| 22 | Christoph Kobald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 56 | 6.4 | |
| 14 | Mikkel Kaufmann Sorensen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 31 | Bambase Conte | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 2 | 28 | 6.73 | |
| 1 | Max Wei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 47 | 6.97 | |
| 20 | David Herold | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 8 | 1 | 58 | 6.66 | |
| 19 | Louey Ben Farhat | Tiền vệ công | 4 | 3 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 23 | 7.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Ritter | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 27 | 6.84 | |
| 11 | Kenny Prince Redondo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 33 | 6.5 | |
| 33 | Jan Elvedi | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 50 | 38 | 76% | 0 | 4 | 59 | 7.59 | |
| 27 | Frank Ronstadt | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 41 | 6.26 | |
| 9 | Ragnar Ache | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 5 | 2 | 40% | 1 | 2 | 13 | 6.3 | |
| 26 | Filip Kaloc | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 30 | 6.17 | |
| 17 | Aaron Opoku | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 19 | Daniel Hanslik | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 26 | 7.92 | |
| 20 | Tobias Raschl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.9 | |
| 1 | Julian Krahl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 34 | 7.16 | |
| 41 | Daisuke Yokota | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 44 | 6.59 | |
| 24 | Jannis Heuer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 2 | 61 | 6.83 | |
| 31 | Luca Sirch | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 52 | 88.14% | 3 | 0 | 68 | 6.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ