Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Karlsruher SC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Karlsruher SC vs Kaiserslautern hôm nay ngày 18/10/2025 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Karlsruher SC vs Kaiserslautern tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Karlsruher SC vs Kaiserslautern hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ivan Prtajin
Mika Haas
Faride Alidou
Daniel Hanslik
0 - 2 Naatan Skytta
Leon Robinson
Erik Wekesser
Florian Kleinhansl
Marlon Ritter
Fabian Kunze
Marlon Ritter
2 - 3 Marlon Ritter
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Fabian Schleusener | Forward | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 10 | Marvin Wanitzek | Midfielder | 6 | 3 | 2 | 51 | 38 | 74.51% | 7 | 1 | 74 | 7.3 | |
| 11 | Philipp Forster | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 3 | 0 | 65 | 7.5 | |
| 6 | Nicolai Rapp | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 3 | 68 | 6.3 | |
| 7 | Dzenis Burnic | Defender | 1 | 1 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 1 | 65 | 6.9 | |
| 22 | Christoph Kobald | Defender | 3 | 2 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 0 | 5 | 75 | 7.1 | |
| 1 | Hans Christian Bernat | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 1 | 55 | 5.6 | |
| 25 | Lilian Egloff | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 1 | 63 | 7.4 | |
| 4 | Marcel Beifus | Defender | 2 | 2 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 46 | 6.1 | |
| 20 | David Herold | Defender | 0 | 0 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 7 | 2 | 70 | 6.8 | |
| 44 | Eymen Laghrissi | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 9 | 6.8 | ||
| 36 | Rafael Pedrosa | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 6 | 5 | 49 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Ritter | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 6 | 7.6 | |
| 33 | Jan Elvedi | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 40 | 6.8 | |
| 13 | Erik Wekesser | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 15 | Naatan Skytta | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 1 | 36 | 8.2 | |
| 6 | Fabian Kunze | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 1 | 52 | 7 | |
| 19 | Daniel Hanslik | Forward | 1 | 0 | 3 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 1 | Julian Krahl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 11 | 40.74% | 0 | 0 | 40 | 7.8 | |
| 9 | Ivan Prtajin | Forward | 1 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 28 | 7.3 | |
| 3 | Florian Kleinhansl | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 26 | Paul Joly | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 14 | 46.67% | 5 | 0 | 57 | 6.6 | |
| 48 | Faride Alidou | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 10 | 6.6 | |
| 5 | Ji-soo Kim | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 8 | Semih Sahin | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 31 | Luca Sirch | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 28 | 70% | 2 | 1 | 54 | 7 | |
| 37 | Leon Robinson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 2 | 23 | 7.2 | |
| 22 | Mika Haas | Defender | 2 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 31 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ