Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Karlsruher SC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Karlsruher SC vs Preuben Munster hôm nay ngày 02/08/2025 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Karlsruher SC vs Preuben Munster tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Karlsruher SC vs Preuben Munster hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Etienne Amenyido
Marvin Schulz
Paul Jaeckel
Lars Lokotsch
Niko Koulis
Luca Bolay
Antonio Tikvic
Torge Paetow
Simon Scherder
2 - 2 Lars Lokotsch
Jorrit Hendrix
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sebastian Jung | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 1 | 38 | 6.2 | |
| 28 | Marcel Franke | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 2 | 44 | 6.4 | |
| 24 | Fabian Schleusener | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 10 | Marvin Wanitzek | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 2 | 36 | 26 | 72.22% | 6 | 3 | 55 | 8.9 | |
| 6 | Nicolai Rapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 22 | Christoph Kobald | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 37 | 6.2 | |
| 1 | Hans Christian Bernat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 0 | 37 | 6 | |
| 25 | Lilian Egloff | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 1 | 36 | 7.8 | |
| 9 | Roko Simic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 4 | Marcel Beifus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 16 | Andreas Muller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 1 | 41 | 7.1 | |
| 20 | David Herold | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 5 | 30 | 22 | 73.33% | 11 | 0 | 60 | 6.4 | |
| 27 | Ali Eren Ersungur | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 19 | Louey Ben Farhat | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 22 | 8.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Simon Scherder | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 20 | Jorrit Hendrix | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 72 | 65 | 90.28% | 0 | 0 | 82 | 6.3 | |
| 10 | Marvin Schulz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 0 | 39 | 6.2 | |
| 16 | Torge Paetow | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 8 | Joshua Mees | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 21 | Rico Preissinger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 73 | 69 | 94.52% | 0 | 0 | 82 | 7.2 | |
| 30 | Etienne Amenyido | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 63 | 7.6 | |
| 3 | Paul Jaeckel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 103 | 98 | 95.15% | 0 | 3 | 116 | 7 | |
| 17 | Oliver Batista Meier | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 14 | Charalampos Makridis | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 0 | 74 | 5.9 | |
| 13 | Lars Lokotsch | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 3 | 17 | 7.9 | |
| 25 | Luca Bolay | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 24 | Niko Koulis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 95 | 89 | 93.68% | 0 | 2 | 107 | 5.8 | |
| 1 | Johannes Schenk | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 0 | 49 | 6 | |
| 4 | Antonio Tikvic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 27 | Jano ter Horst | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 0 | 83 | 5.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ