Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Karlsruher SC 2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Karlsruher SC vs SC Paderborn 07 hôm nay ngày 13/12/2025 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Karlsruher SC vs SC Paderborn 07 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Karlsruher SC vs SC Paderborn 07 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Laurin Curda

Felix Gotze
0 - 1 Laurin Curda
0 - 2 Laurin Curda
Filip Bilbija
Jonah Sticker
Steffen Tigges
0 - 3 Raphael Obermair

Luis Engelns
Santiago Castaneda
0 - 4 Tjark Scheller
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sebastian Jung | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 0 | 21 | 6.16 | |
| 28 | Marcel Franke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 24 | 6.22 | |
| 24 | Fabian Schleusener | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 5 | 17 | 6.25 | |
| 10 | Marvin Wanitzek | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 16 | 6.23 | |
| 6 | Nicolai Rapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 30 | 6.82 | |
| 7 | Dzenis Burnic | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 2 | 25 | 6.33 | |
| 22 | Christoph Kobald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 22 | 6.63 | |
| 1 | Hans Christian Bernat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 17 | 7.14 | |
| 20 | David Herold | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 28 | 6.36 | |
| 17 | Leon Opitz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 11 | 6.21 | |
| 36 | Rafael Pedrosa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 6.27 | |
| 21 | Meiko Waschenbach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Sven Michel | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 4 | 19 | 6.69 | |
| 20 | Felix Gotze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 2 | 44 | 6.88 | |
| 23 | Raphael Obermair | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 5 | 0 | 38 | 6.38 | |
| 26 | Sebastian Klaas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 37 | 6.47 | |
| 9 | Nick Batzner | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 20 | 6.06 | |
| 28 | Lucas Copado | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 18 | 6.16 | |
| 14 | Mika Baur | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 1 | 40 | 6.18 | |
| 41 | Dennis Seimen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 19 | 6.34 | |
| 17 | Laurin Curda | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 20 | 12 | 60% | 0 | 3 | 35 | 7.48 | |
| 22 | Mattes Hansen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 1 | 42 | 6.51 | |
| 25 | Tjark Scheller | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 0 | 1 | 56 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ