Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Karlsruher SC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Karlsruher SC vs SSV Ulm 1846 hôm nay ngày 16/03/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Karlsruher SC vs SSV Ulm 1846 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Karlsruher SC vs SSV Ulm 1846 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Maurice Krattenmacher
Niclas Thiede
Max Brandt
Luka Hyrylainen
Aleksandar Kahvic
Tom Gaal
Andreas Ludwig
Felix Higl
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sebastian Jung | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 25 | 6.43 | |
| 28 | Marcel Franke | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 34 | 6.73 | |
| 24 | Fabian Schleusener | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 2 | 16 | 6.23 | |
| 10 | Marvin Wanitzek | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 1 | 35 | 6.76 | |
| 7 | Dzenis Burnic | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 20 | 6.32 | |
| 6 | Leon Jensen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 36 | 6.32 | |
| 22 | Christoph Kobald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 1 | 0 | 35 | 6.56 | |
| 14 | Mikkel Kaufmann Sorensen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 21 | 6.38 | |
| 4 | Marcel Beifus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 31 | 6.74 | |
| 1 | Max Wei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 6.55 | |
| 20 | David Herold | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 2 | 39 | 6.76 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Lucas Roser | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 19 | 6.27 | |
| 5 | Johannes Reichert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 25 | 6.78 | |
| 39 | Christian Ortag | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.55 | |
| 14 | Dennis Dressel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 1 | Niclas Thiede | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.19 | |
| 7 | Bastian Allgeier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 21 | 6.53 | |
| 4 | Tom Gaal | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 15 | 6.41 | |
| 29 | Semir Telalovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 11 | 6.21 | |
| 30 | Maurice Krattenmacher | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 16 | 6.18 | |
| 16 | Aaron Keller | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 27 | Niklas Kolbe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 25 | 6.43 | |
| 23 | Max Brandt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 24 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ