Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Karlsruher SC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Karlsruher SC vs SV Elversberg hôm nay ngày 17/12/2023 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Karlsruher SC vs SV Elversberg tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Karlsruher SC vs SV Elversberg hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Paul Wanner
Carlo Sickinger
3 - 2 Luca Pascal Schnellbacher
Paul Stock
Manuel Feil
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sebastian Jung | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 18 | 6.26 | |
| 13 | Lars Stindl | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 16 | Philip Heise | Defender | 0 | 0 | 2 | 27 | 18 | 66.67% | 3 | 1 | 39 | 6.94 | |
| 23 | Patrick Drewes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 38 | 6.42 | |
| 32 | Robin Bormuth | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 28 | 6.43 | |
| 15 | Dzenis Burnic | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 1 | 30 | 7.55 | |
| 11 | Budu Zivzivadze | Forward | 3 | 2 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 11 | 7.6 | |
| 6 | Leon Jensen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 29 | 6.81 | |
| 26 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 1 | 40 | 6.53 | |
| 9 | Igor Matanovic | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.73 | |
| 4 | Marcel Beifus | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 41 | 6.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Luca Pascal Schnellbacher | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 15 | 6.44 | |
| 31 | Thore Jacobsen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 33 | 6.12 | |
| 33 | Maurice Neubauer | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 1 | 28 | 6.18 | |
| 23 | Carlo Sickinger | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 37 | 6.55 | |
| 5 | Frederik Jakel | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 47 | 5.82 | |
| 18 | Hugo Vandermersch | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 27 | 6.18 | |
| 10 | Jannik Rochelt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 15 | 6.09 | |
| 17 | Paul Wanner | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 19 | 6.88 | |
| 14 | Robin Fellhauer | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 35 | 6.07 | |
| 20 | Nicolas Kristof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.06 | |
| 21 | Paul Stock | Forward | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 30 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ