Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Karlsruher SC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Karlsruher SC vs SV Elversberg hôm nay ngày 23/08/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Karlsruher SC vs SV Elversberg tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Karlsruher SC vs SV Elversberg hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Luca Pascal Schnellbacher
2 - 2 Fisnik Asllani
Lukas Petkov
Paul Stock
Filimon Gerezgiher
Mohammad Mahmoud
Frederik Schmahl
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sebastian Jung | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 3 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 28 | Marcel Franke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 39 | 6.6 | |
| 24 | Fabian Schleusener | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 10 | Marvin Wanitzek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 17 | Nicolai Rapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 7 | Dzenis Burnic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 11 | Budu Zivzivadze | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 6 | Leon Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 29 | Lasse Gunther | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 4 | Marcel Beifus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 37 | 6.4 | |
| 1 | Max Wei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 38 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Luca Pascal Schnellbacher | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 7.3 | |
| 3 | Florian Le Joncour | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 49 | 7.1 | |
| 33 | Maurice Neubauer | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 16 | 15 | 93.75% | 3 | 0 | 24 | 7.1 | |
| 7 | Manuel Feil | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 19 | Lukas Pinckert | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 10 | Fisnik Asllani | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 30 | Muhammed Damar | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 8 | Semih Sahin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 6 | Robin Fellhauer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 20 | Nicolas Kristof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 2 | Elias Baum | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ