Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Karlsruher SC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Karlsruher SC vs VfL Osnabruck hôm nay ngày 20/01/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Karlsruher SC vs VfL Osnabruck tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Karlsruher SC vs VfL Osnabruck hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Dave Gnaase
Lars Kehl
Charalampos Makridis
Lex-Tyger Lobinger
Dave Gnaase
Maximilian Thalhammer
Henry Rorig
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sebastian Jung | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 2 | 51 | 6.47 | |
| 28 | Marcel Franke | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 4 | 40 | 6.65 | |
| 8 | Jerome Gondorf | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 2 | 52 | 6.72 | |
| 16 | Philip Heise | Defender | 1 | 0 | 3 | 34 | 22 | 64.71% | 14 | 0 | 75 | 7.2 | |
| 23 | Patrick Drewes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 1 | 45 | 6.78 | |
| 24 | Fabian Schleusener | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.06 | |
| 10 | Marvin Wanitzek | Midfielder | 3 | 1 | 4 | 51 | 36 | 70.59% | 1 | 4 | 69 | 8.28 | |
| 32 | Robin Bormuth | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 2 | 3 | 6.25 | |
| 15 | Dzenis Burnic | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 58 | 6.47 | |
| 11 | Budu Zivzivadze | Forward | 5 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 35 | 6.08 | |
| 22 | Christoph Kobald | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 4 | 62 | 7.97 | |
| 26 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 5 | 0 | 46 | 6.73 | |
| 9 | Igor Matanovic | Forward | 2 | 1 | 3 | 25 | 12 | 48% | 0 | 7 | 45 | 8.12 | |
| 20 | David Herold | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.06 | |
| 27 | Ali Eren Ersungur | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Robert Tesche | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 3 | 33 | 6.4 | |
| 14 | Oumar Diakhite | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 3 | 49 | 6.46 | |
| 26 | Dave Gnaase | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 45 | 30 | 66.67% | 1 | 5 | 66 | 8.2 | |
| 22 | Philipp Kuhn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 20 | 55.56% | 0 | 0 | 40 | 6 | |
| 2 | Athanasios Androutsos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 1 | 34 | 6.15 | |
| 6 | Maximilian Thalhammer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 6.25 | |
| 27 | Mickael Cuisance | Tiền vệ công | 3 | 0 | 5 | 36 | 32 | 88.89% | 6 | 1 | 69 | 6.74 | |
| 7 | Noel Niemann | Forward | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 42 | 6.53 | |
| 17 | Christian Conteh | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 32 | 7.27 | |
| 4 | Maxwell Gyamfi | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 2 | 56 | 6.76 | |
| 9 | Erik Engelhardt | Forward | 3 | 1 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 4 | 40 | 6.53 | |
| 11 | Charalampos Makridis | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 8 | 5.95 | |
| 3 | Florian Kleinhansl | Defender | 1 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 4 | 0 | 75 | 7.15 | |
| 21 | Lex-Tyger Lobinger | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.89 | |
| 16 | Henry Rorig | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 10 | 6.22 | |
| 18 | Lars Kehl | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 23 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ