Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
KAS Eupen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá KAS Eupen vs Standard Liege hôm nay ngày 17/09/2023 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd KAS Eupen vs Standard Liege tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả KAS Eupen vs Standard Liege hôm nay chính xác nhất tại đây.
Isaac Hayden
Steven Alzate
0 - 1 Hayao Kawabe
0 - 2 Wilfried Kanga Aka
Hayao Kawabe
Cihan Canak
Aiden ONeill
Nathan Ngoy
0 - 3 Kamal Sowah
William Balikwisha
Gilles Dewaele
Steven Alzate
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Gudlaugur Victor Palsson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 25 | 6.07 | |
| 3 | Jason Alan Davidson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 30 | 6.21 | |
| 10 | Regan Charles-Cook | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 17 | 5.88 | |
| 19 | Milos Pantovic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 25 | 6.52 | |
| 6 | Brandon Baiye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 2 | Yentl Van Genechten | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 23 | 5.93 | |
| 24 | Gabriel Slonina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 16 | 5.5 | |
| 35 | Boris Lambert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.35 | |
| 15 | Gary Magnee | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 26 | 6.41 | |
| 7 | Isaac Nuhu | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 19 | 6.32 | |
| 28 | Rune Paeshuyse | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 20 | 5.65 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Hayao Kawabe | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 5 | 0 | 34 | 7.87 | |
| 11 | Isaac Hayden | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 2 | 51 | 6.56 | |
| 14 | Wilfried Kanga Aka | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 13 | 7.32 | |
| 17 | Steven Alzate | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 47 | 6.42 | |
| 4 | Zinho Vanheusden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 1 | 1 | 53 | 6.6 | |
| 16 | Arnaud Bodart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.52 | |
| 34 | Konstantinos Laifis | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 50 | 43 | 86% | 1 | 0 | 61 | 6.86 | |
| 19 | Moussa Djenepo | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 35 | 6.96 | |
| 20 | Merveille Bokadi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 60 | 93.75% | 0 | 0 | 69 | 6.77 | |
| 18 | Kamal Sowah | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 35 | 6.77 | |
| 13 | Marlon Fossey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 2 | 1 | 57 | 6.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ