Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kashima Antlers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kashima Antlers vs Cerezo Osaka hôm nay ngày 02/03/2024 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kashima Antlers vs Cerezo Osaka tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kashima Antlers vs Cerezo Osaka hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hirotaka Tameda
0 - 1 Leonardo de Sousa Pereira
Satoki Uejo
Tatsuya Yamashita
Hayato Okuda
Shinji Kagawa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Hayato Nakama | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 7 | Aleksandar Cavric | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 32 | 23 | 71.88% | 2 | 5 | 54 | 7.1 | |
| 55 | Ueda Naomichi | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 1 | 56 | 7.5 | |
| 2 | Kouki Anzai | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 43 | 30 | 69.77% | 2 | 3 | 73 | 6.6 | |
| 40 | Yuma Suzuki | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 5 | 39 | 6.9 | |
| 77 | Guilherme Parede Pinheiro | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 15 | 7 | |
| 37 | Yuki Kakita | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 13 | Kei Chinen | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 7 | 5 | 58 | 6.6 | |
| 30 | Nago Shintaro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 3 | 0 | 31 | 7.6 | |
| 25 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 60 | 48 | 80% | 0 | 2 | 79 | 6.7 | |
| 14 | Yuta Higuchi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 28 | 21 | 75% | 1 | 1 | 39 | 6.6 | |
| 5 | Ikuma Sekigawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 3 | 51 | 6.8 | |
| 15 | Tomoya Fujii | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6 | |
| 1 | Tomoki Hayakawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 32 | Kimito Nono | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 1 | 54 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Shinji Kagawa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 55 | 48 | 87.27% | 3 | 1 | 66 | 7 | |
| 23 | Tatsuya Yamashita | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 21 | Kim Jin Hyeon | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 0 | 36 | 7 | |
| 6 | Kyohei Noborizato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 71 | 62 | 87.32% | 1 | 1 | 87 | 7 | |
| 19 | Hirotaka Tameda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 3 | 33 | 7.4 | |
| 25 | Hiroaki Okuno | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 2 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 9 | Leonardo de Sousa Pereira | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 35 | 7.6 | |
| 77 | Lucas Fernandes | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 4 | 1 | 30 | 7 | |
| 27 | Capixaba | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 2 | 58 | 7.5 | |
| 14 | Kakeru Funaki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 2 | 3 | 61 | 6.9 | |
| 7 | Satoki Uejo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 10 | Shunta Tanaka | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 61 | 46 | 75.41% | 0 | 2 | 76 | 7.1 | |
| 2 | Seiya Maikuma | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 54 | 35 | 64.81% | 1 | 1 | 97 | 7.2 | |
| 33 | Ryuya Nishio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 2 | 66 | 7.1 | |
| 16 | Hayato Okuda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ