Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kashima Antlers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kashima Antlers vs Fagiano Okayama hôm nay ngày 28/06/2025 lúc 16:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kashima Antlers vs Fagiano Okayama tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kashima Antlers vs Fagiano Okayama hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Ataru Esaka
Takahiro Yanagi
1 - 2 Yuta Kamiya
Haruka Motoyama
Hiroto Iwabuchi
Kazunari Ichimi
Ryo Takeuchi
Rui Sueyoshi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Gaku Shibasaki | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 77 | Aleksandar Cavric | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 19 | 19 | 100% | 3 | 1 | 39 | 6.5 | |
| 55 | Ueda Naomichi | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 59 | 47 | 79.66% | 0 | 4 | 76 | 6.8 | |
| 9 | Leonardo de Sousa Pereira | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 7 | 39 | 6.9 | |
| 40 | Yuma Suzuki | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 4 | 35 | 23 | 65.71% | 5 | 3 | 55 | 7.7 | |
| 7 | Ryoya Ogawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 9 | 1 | 57 | 6.4 | |
| 6 | Kento Misao | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 3 | 46 | 6.3 | |
| 25 | Ryuta Koike | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 62 | 53 | 85.48% | 1 | 0 | 79 | 7.7 | |
| 14 | Yuta Higuchi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 9 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 3 | Kim Tae Hyeon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 56 | 84.85% | 0 | 4 | 80 | 6.9 | |
| 27 | Yuta Matsumura | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 1 | Tomoki Hayakawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 40 | 6.5 | |
| 20 | Yu Funabashi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 68 | 63 | 92.65% | 3 | 0 | 82 | 7.5 | |
| 17 | Talles | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 28 | Shuhei Mizoguchi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 2 | 28 | 7 | |
| 22 | Kimito Nono | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 1 | 0 | 63 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ryo Takeuchi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 24 | Ibuki Fujita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 1 | 41 | 7.3 | |
| 49 | Svend Brodersen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 6 | 22.22% | 0 | 2 | 36 | 6.6 | |
| 8 | Ataru Esaka | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 28 | 13 | 46.43% | 1 | 6 | 46 | 8.1 | |
| 18 | Daichi Tagami | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 4 | 36 | 6.9 | |
| 88 | Takahiro Yanagi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 4 | 25 | 6.6 | |
| 22 | Kazunari Ichimi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 33 | Yuta Kamiya | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 20 | 13 | 65% | 4 | 0 | 34 | 7.5 | |
| 2 | Yugo Tatsuta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 32 | 7.4 | |
| 17 | Rui Sueyoshi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 99 | Lucas Marcos Meireles | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 5 | 28 | 7.1 | |
| 27 | Takaya Kimura | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 3 | 17 | 6.7 | |
| 15 | Kota Kudo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 3 | 55 | 7 | |
| 26 | Haruka Motoyama | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 19 | Hiroto Iwabuchi | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.4 | |
| 39 | Ryunosuke Sato | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 3 | 45 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ