Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kashima Antlers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kashima Antlers vs Jubilo Iwata hôm nay ngày 30/03/2024 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kashima Antlers vs Jubilo Iwata tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kashima Antlers vs Jubilo Iwata hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rikiya Uehara
Leonardo da Silva Gomes
Yosuke Furukawa
Kensuke Fujiwara
Kotaro Fujikawa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Shoma Doi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 1 | 70 | 7.7 | |
| 33 | Hayato Nakama | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 7 | Aleksandar Cavric | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 3 | 1 | 57 | 6.9 | |
| 55 | Ueda Naomichi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 6 | 64 | 7.4 | |
| 2 | Kouki Anzai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 54 | 39 | 72.22% | 4 | 2 | 81 | 7.8 | |
| 40 | Yuma Suzuki | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 5 | 57 | 7.2 | |
| 77 | Guilherme Parede Pinheiro | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 13 | Kei Chinen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 5 | 71 | 7.1 | |
| 30 | Nago Shintaro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 6 | 1 | 40 | 6.8 | |
| 14 | Yuta Higuchi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 5 | Ikuma Sekigawa | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 50 | 42 | 84% | 0 | 7 | 64 | 7.7 | |
| 15 | Tomoya Fujii | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 27 | Yuta Matsumura | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 26 | 7 | |
| 1 | Tomoki Hayakawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 0 | 0 | 55 | 7.6 | |
| 32 | Kimito Nono | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 2 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 1 | 62 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eiji Kawashima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 14 | Matsumoto Masaya | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 3 | 32 | 24 | 75% | 5 | 4 | 47 | 7.4 | |
| 4 | Ko Matsubara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 26 | 17 | 65.38% | 11 | 2 | 53 | 6.7 | |
| 7 | Rikiya Uehara | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 3 | 62 | 45 | 72.58% | 6 | 1 | 80 | 7.3 | |
| 99 | Matheus Vieira Campos Peixoto | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 29 | 16 | 55.17% | 1 | 8 | 44 | 6.8 | |
| 15 | Kaito Suzuki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 13 | Kotaro Fujikawa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 36 | Ricardo Graca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 2 | 57 | 6.9 | |
| 11 | Germain Ryo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 2 | 5 | 46 | 6.5 | |
| 37 | Rei Hirakawa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 4 | 20 | 6.9 | |
| 16 | Leonardo da Silva Gomes | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 77 | Kensuke Fujiwara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 31 | Yosuke Furukawa | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 50 | Hiroto Uemura | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 2 | 0 | 80 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ