Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kashima Antlers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol hôm nay ngày 20/07/2025 lúc 16:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol hôm nay chính xác nhất tại đây.
Wataru Harada
Tomoya Koyamatsu
2 - 1 Tomoya Koyamatsu
Nobuteru Nakagawa
Yusuke Segawa
2 - 2 Yusuke Segawa
Tomoya Koyamatsu
Diego Jara Rodrigues
Sachiro Toshima
Yota Komi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Aleksandar Cavric | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 55 | Ueda Naomichi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 1 | 47 | 7.3 | |
| 9 | Leonardo de Sousa Pereira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 1 | 26 | 7.2 | |
| 40 | Yuma Suzuki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 3 | 42 | 7 | |
| 7 | Ryoya Ogawa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 1 | 49 | 6.4 | |
| 6 | Kento Misao | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 35 | 7.1 | |
| 25 | Ryuta Koike | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 11 | Kyosuke Tagawa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 13 | Kei Chinen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 14 | Yuta Higuchi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 3 | Kim Tae Hyeon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 27 | Yuta Matsumura | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 12 | 7.2 | |
| 1 | Tomoki Hayakawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 21 | 53.85% | 0 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 20 | Yu Funabashi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 23 | Keisuke Tsukui | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 22 | Kimito Nono | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 43 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Tomoya Koyamatsu | Tiền vệ trái | 3 | 2 | 2 | 46 | 37 | 80.43% | 1 | 0 | 71 | 7.3 | |
| 3 | Diego Jara Rodrigues | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 20 | Yusuke Segawa | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 7.4 | |
| 18 | Yuki Kakita | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 2 | Hiromu Mitsumaru | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 80 | 68 | 85% | 0 | 2 | 90 | 6.6 | |
| 4 | Taiyo Koga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 94 | 89 | 94.68% | 0 | 1 | 105 | 6.1 | |
| 28 | Sachiro Toshima | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 11 | Masaki Watai | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 1 | 0 | 63 | 7.3 | |
| 6 | Yuta Yamada | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 69 | 60 | 86.96% | 0 | 0 | 80 | 6.8 | |
| 8 | Yoshio Koizumi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 1 | 62 | 7.1 | |
| 25 | Ryosuke Kojima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 24 | 5.8 | |
| 42 | Wataru Harada | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 75 | 56 | 74.67% | 0 | 4 | 95 | 5.8 | |
| 24 | Tojiro Kubo | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 57 | 40 | 70.18% | 4 | 0 | 86 | 7.2 | |
| 39 | Nobuteru Nakagawa | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 2 | 78 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ