Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kashima Antlers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kashima Antlers vs Kawasaki Frontale hôm nay ngày 17/03/2024 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kashima Antlers vs Kawasaki Frontale tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kashima Antlers vs Kawasaki Frontale hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jesiel Cardoso Miranda
0 - 1 Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
Asahi Sasaki
Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
Takuma Ominami
Daiya Tono
Yu Kobayashi

Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
Yusuke Segawa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Aleksandar Cavric | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 55 | Ueda Naomichi | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 47 | 28 | 59.57% | 0 | 3 | 51 | 7 | |
| 2 | Kouki Anzai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 3 | 1 | 56 | 7 | |
| 40 | Yuma Suzuki | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 77 | Guilherme Parede Pinheiro | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 13 | Kei Chinen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 30 | Nago Shintaro | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 7 | 4 | 37 | 7.5 | |
| 25 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 1 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 14 | Yuta Higuchi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 5 | Ikuma Sekigawa | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 1 | 53 | 6.8 | |
| 15 | Tomoya Fujii | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 3 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 27 | Yuta Matsumura | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 1 | Tomoki Hayakawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 32 | Kimito Nono | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 18 | 54.55% | 3 | 3 | 66 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Hiroyuki Yamamoto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 41 | Ienaga Akihiro | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 4 | 1 | 52 | 6.7 | |
| 11 | Yu Kobayashi | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 35 | Maruyama Yuuichi | Defender | 0 | 0 | 0 | 68 | 57 | 83.82% | 1 | 6 | 81 | 7.1 | |
| 99 | Naoto Kamifukumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 4 | Jesiel Cardoso Miranda | Defender | 0 | 0 | 2 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 2 | 39 | 6.6 | |
| 30 | Yusuke Segawa | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 7.1 | |
| 3 | Takuma Ominami | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 23 | Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 17 | Daiya Tono | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 14 | Yasuto Wakisaka | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 38 | 34 | 89.47% | 8 | 0 | 58 | 7.6 | |
| 16 | Tatsuki Seko | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 8 | Kento Tachibanada | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 1 | 0 | 68 | 6.7 | |
| 13 | Sota Miura | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 4 | 3 | 38 | 6.5 | |
| 5 | Asahi Sasaki | Defender | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 20 | Shin Yamada | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ