Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kashima Antlers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kashima Antlers vs Kyoto Sanga hôm nay ngày 13/04/2024 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kashima Antlers vs Kyoto Sanga tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kashima Antlers vs Kyoto Sanga hôm nay chính xác nhất tại đây.
Koki Tsukagawa
Yuto Anzai
Toichi Suzuki
Marco Tulio Oliveira Lemos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Aleksandar Cavric | Cánh phải | 5 | 1 | 3 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 61 | 7.8 | |
| 55 | Ueda Naomichi | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 4 | 54 | 7.3 | |
| 2 | Kouki Anzai | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 45 | 33 | 73.33% | 5 | 0 | 72 | 7.7 | |
| 40 | Yuma Suzuki | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 2 | 31 | 7.1 | |
| 13 | Kei Chinen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 50 | 40 | 80% | 5 | 4 | 74 | 7.7 | |
| 25 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 46 | 7 | |
| 14 | Yuta Higuchi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 5 | 0 | 30 | 7.4 | |
| 5 | Ikuma Sekigawa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 30 | 62.5% | 0 | 5 | 56 | 7.4 | |
| 15 | Tomoya Fujii | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 6 | 2 | 32 | 7 | |
| 27 | Yuta Matsumura | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 1 | 4 | 6.4 | |
| 1 | Tomoki Hayakawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 0 | 50 | 7.1 | |
| 36 | Ali Al-Masoud | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 32 | Kimito Nono | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 6 | 1 | 58 | 7.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Yuta Toyokawa | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 3 | 32 | 6.9 | |
| 94 | Gu SungYun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 15 | 46.88% | 0 | 1 | 44 | 7.1 | |
| 11 | Ryogo Yamasaki | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 15 | 6 | 40% | 0 | 3 | 27 | 6.9 | |
| 8 | Koki Tsukagawa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 3 | Shogo Asada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 16 | Shohei Takeda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 20 | 57.14% | 1 | 6 | 55 | 6.8 | |
| 14 | Taichi Hara | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 24 | 11 | 45.83% | 4 | 4 | 45 | 7.2 | |
| 18 | Temma Matsuda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 25 | Teppei Yachida | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 24 | Yuta Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 3 | 49 | 7.1 | |
| 44 | Kyo Sato | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 52 | 6.1 | |
| 2 | Shinnosuke Fukuda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 3 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 17 | Yuto Anzai | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ