Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kashima Antlers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kashima Antlers vs Machida Zelvia hôm nay ngày 03/05/2025 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kashima Antlers vs Machida Zelvia tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kashima Antlers vs Machida Zelvia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Na Sang Ho
Oh Se-Hun
Ryohei Shirasaki
Mitchell Duke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Gaku Shibasaki | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 77 | Aleksandar Cavric | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 0 | 50 | 7.4 | |
| 55 | Ueda Naomichi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 5 | 65 | 6.9 | |
| 2 | Kouki Anzai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 2 | 67 | 7.3 | |
| 9 | Leonardo de Sousa Pereira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 40 | Yuma Suzuki | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 38 | 7 | |
| 6 | Kento Misao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 0 | 3 | 51 | 7.2 | |
| 11 | Kyosuke Tagawa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 2 | 25 | 7.1 | |
| 13 | Kei Chinen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 3 | 18 | 6.6 | |
| 5 | Ikuma Sekigawa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 19 | 6.8 | |
| 3 | Kim Tae Hyeon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 6 | 50 | 7 | |
| 71 | Ryotaro Araki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 7 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 27 | Yuta Matsumura | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 1 | Tomoki Hayakawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 20 | 54.05% | 0 | 0 | 45 | 7.7 | |
| 23 | Keisuke Tsukui | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 64 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 23 | Ryohei Shirasaki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 15 | Mitchell Duke | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.4 | |
| 16 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 2 | 41 | 6.6 | |
| 18 | Hokuto Shimoda | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 0 | 36 | 7 | |
| 19 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 3 | 45 | 6.8 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 2 | 48 | 7 | |
| 8 | Keiya Sento | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 10 | Na Sang Ho | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 3 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 90 | Oh Se-Hun | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 5 | 18 | 7.8 | |
| 7 | Yuki Soma | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 6 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 4 | 43 | 7.5 | |
| 6 | Henry Heroki Mochizuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 9 | 52.94% | 5 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 49 | Kanji Kuwayama | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ