Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kashima Antlers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kashima Antlers vs Shimizu S-Pulse hôm nay ngày 17/05/2025 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kashima Antlers vs Shimizu S-Pulse tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kashima Antlers vs Shimizu S-Pulse hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hikaru Nakahara
Shinya Yajima
Matheus Bueno Batista
KOZUKA Kazuki
Motoki Nishihara
Kengo Kitazume
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Gaku Shibasaki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 77 | Aleksandar Cavric | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 37 | 28 | 75.68% | 1 | 3 | 52 | 7.9 | |
| 55 | Ueda Naomichi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 2 | Kouki Anzai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 1 | 55 | 7.8 | |
| 40 | Yuma Suzuki | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 0 | 52 | 7.7 | |
| 6 | Kento Misao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 25 | Ryuta Koike | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 2 | 63 | 6.6 | |
| 11 | Kyosuke Tagawa | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 18 | 6.9 | |
| 13 | Kei Chinen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 14 | Yuta Higuchi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 3 | Kim Tae Hyeon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 1 | 47 | 7 | |
| 27 | Yuta Matsumura | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 11 | 6.8 | |
| 1 | Tomoki Hayakawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 22 | 57.89% | 0 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 20 | Yu Funabashi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 62 | 56 | 90.32% | 1 | 0 | 75 | 7.6 | |
| 17 | Talles | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 23 | Keisuke Tsukui | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Takashi Inui | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 21 | Shinya Yajima | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 8 | KOZUKA Kazuki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.9 | |
| 23 | Koya Kitagawa | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 29 | 7.3 | |
| 5 | Kengo Kitazume | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 12 | 6.9 | |
| 7 | Capixaba | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 1 | 49 | 7 | |
| 1 | Yuya Oki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 98 | Matheus Bueno Batista | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 75 | 61 | 81.33% | 1 | 2 | 82 | 7.1 | |
| 19 | Kai Matsuzaki | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 66 | Jelani Reshaun Sumiyoshi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 76 | 93.83% | 1 | 0 | 90 | 6.7 | |
| 11 | Hikaru Nakahara | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 3 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 17 | 6.9 | |
| 4 | Sodai Hasukawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 2 | 73 | 6.7 | |
| 14 | Reon Yamahara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 58 | 48 | 82.76% | 5 | 0 | 87 | 6.9 | |
| 36 | Zento Uno | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 70 | Sen Takagi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 2 | 2 | 78 | 6.7 | |
| 55 | Motoki Nishihara | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ