Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kashima Antlers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kashima Antlers vs Vissel Kobe hôm nay ngày 19/05/2024 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kashima Antlers vs Vissel Kobe tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kashima Antlers vs Vissel Kobe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tetsushi Yamakawa
Yoshinori Muto
Rikuto Hirose
Ryo Hatsuse
Jean Patric
Ryuma Kikuchi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Hayato Nakama | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 39 | 25 | 64.1% | 0 | 0 | 55 | 6.8 | |
| 7 | Aleksandar Cavric | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 55 | Ueda Naomichi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 5 | 50 | 7.2 | |
| 2 | Kouki Anzai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 1 | 3 | 74 | 7.1 | |
| 40 | Yuma Suzuki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 13 | Kei Chinen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 7 | 50 | 7.6 | |
| 30 | Nago Shintaro | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 5 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 25 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 7 | 42 | 7.5 | |
| 14 | Yuta Higuchi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 7 | 6.8 | |
| 5 | Ikuma Sekigawa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 0 | 6 | 62 | 7.7 | |
| 1 | Tomoki Hayakawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 32 | 61.54% | 0 | 0 | 60 | 7 | |
| 36 | Shu Morooka | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 1 | 37 | 6.5 | |
| 32 | Kimito Nono | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 4 | 0 | 50 | 7.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Gotoku Sakai | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 44 | 28 | 63.64% | 1 | 1 | 68 | 6.6 | |
| 10 | Yuya Osako | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 4 | 33 | 6.4 | |
| 96 | Hotaru Yamaguchi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 6 | Takahiro Ogihara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 4 | 37 | 32 | 86.49% | 8 | 2 | 55 | 7.5 | |
| 15 | Yuki Honda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 4 | 49 | 7.1 | |
| 23 | Rikuto Hirose | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 30 | 17 | 56.67% | 3 | 2 | 56 | 7.3 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 30 | 62.5% | 0 | 6 | 62 | 6.6 | |
| 19 | Ryo Hatsuse | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 9 | 7 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 8 | 46 | 7.3 | |
| 22 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 5 | 30 | 7 | |
| 9 | Taisei Miyashiro | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 81 | Ryuma Kikuchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.2 | |
| 26 | Jean Patric | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ