Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kashima Antlers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kashima Antlers vs Yokohama Marinos hôm nay ngày 06/12/2025 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kashima Antlers vs Yokohama Marinos tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kashima Antlers vs Yokohama Marinos hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jeison Quinonez
Asahi Uenaka
Riku Yamane
Amano Jun
Kanta Sekitomi Card changed
Kanta Sekitomi
Thomas Deng
Dean David
Ryotaro Tsunoda
Jordy Croux
2 - 1 Amano Jun
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55 | Ueda Naomichi | Defender | 0 | 0 | 0 | 67 | 55 | 82.09% | 0 | 2 | 77 | 6.7 | |
| 9 | Leonardo de Sousa Pereira | Forward | 4 | 2 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 4 | 43 | 8.7 | |
| 40 | Yuma Suzuki | Forward | 1 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 1 | 2 | 65 | 6.2 | |
| 7 | Ryoya Ogawa | Defender | 1 | 1 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 5 | 0 | 73 | 6.6 | |
| 6 | Kento Misao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 68 | 54 | 79.41% | 0 | 3 | 82 | 7.2 | |
| 11 | Kyosuke Tagawa | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 13 | Kei Chinen | Forward | 3 | 1 | 2 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 3 | 76 | 7.7 | |
| 3 | Kim Tae Hyeon | Defender | 1 | 0 | 0 | 73 | 61 | 83.56% | 0 | 4 | 87 | 7.1 | |
| 71 | Ryotaro Araki | Forward | 0 | 0 | 3 | 35 | 30 | 85.71% | 5 | 0 | 52 | 7.6 | |
| 27 | Yuta Matsumura | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 5 | 0 | 50 | 7.1 | |
| 1 | Tomoki Hayakawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 22 | Kimito Nono | Defender | 0 | 0 | 0 | 67 | 57 | 85.07% | 2 | 0 | 92 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Jordy Croux | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 4 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 8 | Kida Takuya | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 14 | 56% | 1 | 1 | 42 | 6.2 | |
| 20 | Amano Jun | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 15 | 7.3 | |
| 44 | Thomas Deng | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 19 | Park Ir-Kyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 7 | 26.92% | 0 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 26 | Dean David | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 6 | Kota Watanabe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 14 | Asahi Uenaka | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 21 | 6.1 | |
| 13 | Jeison Quinonez | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 3 | 44 | 6.9 | |
| 22 | Ryotaro Tsunoda | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 2 | 48 | 7 | |
| 16 | Ren Kato | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 3 | 33 | 6.6 | |
| 28 | Riku Yamane | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 41 | Kosuke Matsumura | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 48 | Kaina Tanimura | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 4 | 23 | 6.7 | |
| 35 | Kanta Sekitomi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 1 | 25 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ