Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kashima Antlers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kashima Antlers vs Yokohama Marinos hôm nay ngày 01/06/2024 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kashima Antlers vs Yokohama Marinos tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kashima Antlers vs Yokohama Marinos hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Anderson Jose Lopes de Souza
Kida Takuya
Ryo Miyaichi
Anderson Jose Lopes de Souza
Kota Mizunuma
Asahi Uenaka
Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu
Hijiri Kato
Kento Shiogai
3 - 2 Asahi Uenaka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Gaku Shibasaki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 33 | Hayato Nakama | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 7 | Aleksandar Cavric | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 55 | Ueda Naomichi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 2 | Kouki Anzai | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 5 | 0 | 68 | 6.5 | |
| 40 | Yuma Suzuki | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 49 | 8.1 | |
| 13 | Kei Chinen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 41 | 7.4 | |
| 30 | Nago Shintaro | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 15 | 12 | 80% | 7 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 25 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 2 | 33 | 6.7 | |
| 14 | Yuta Higuchi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 7.2 | |
| 5 | Ikuma Sekigawa | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 1 | Tomoki Hayakawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 36 | Shu Morooka | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 32 | Kimito Nono | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 3 | 43 | 7.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kota Mizunuma | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 21 | Hiroki Iikura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 23 | Ryo Miyaichi | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 3 | 1 | 18 | 7.1 | |
| 8 | Kida Takuya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 55 | 6.5 | |
| 5 | Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 60 | 49 | 81.67% | 0 | 2 | 72 | 6.7 | |
| 20 | Amano Jun | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 10 | Anderson Jose Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 3 | 31 | 6.9 | |
| 17 | Kenta Inoue | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 6 | Kota Watanabe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 11 | Yan Matheus Santos Souza | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 2 | Katsuya Nagato | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 1 | 2 | 62 | 6.6 | |
| 15 | Takumi Kamijima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 6 | 65 | 7.2 | |
| 24 | Hijiri Kato | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 14 | Asahi Uenaka | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 13 | 7.3 | |
| 16 | Ren Kato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 65 | 6.2 | |
| 37 | Kento Shiogai | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ