Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kashiwa Reysol
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kashiwa Reysol vs Consadole Sapporo hôm nay ngày 03/06/2023 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kashiwa Reysol vs Consadole Sapporo tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kashiwa Reysol vs Consadole Sapporo hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Takuma Arano
1 - 2 Yoshiaki Komai
1 - 3 Tsuyoshi Ogashiwa
3 - 4 Takuro Kaneko
Daiki Suga
Akito Fukumori
Supachok Sarachat
Hiroki MIYAZAWA
Fukai Kazuki
3 - 5 Shunta Tanaka
Hiroki MIYAZAWA Goal awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Dyanfres Douglas Chagas Matos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 9 | Yuki Muto | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 7.4 | |
| 24 | Naoki Kawaguchi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 54 | 5.7 | |
| 16 | Eiichi Katayama | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 41 | 27 | 65.85% | 0 | 0 | 53 | 6.5 | |
| 14 | Tomoya Koyamatsu | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 17 | Jay Roy Grot | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 20 | 11 | 55% | 0 | 4 | 30 | 6.8 | |
| 2 | Hiromu Mitsumaru | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 22 | 6.5 | |
| 6 | Keiya Shiihashi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 4 | Taiyo Koga | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 0 | 60 | 6.4 | |
| 11 | Kota Yamada | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 16 | 7 | |
| 28 | Sachiro Toshima | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 19 | Mao Hosoya | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 5 | Tomoki Takamine | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 1 | 53 | 6.2 | |
| 46 | Kenta Matsumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 24 | 60% | 0 | 1 | 52 | 6.5 | |
| 30 | Takuto Kato | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 34 | Takumi Tsuchiya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 46 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Hiroki MIYAZAWA | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.8 | |
| 1 | Takanori Sugeno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 66 | 57 | 86.36% | 0 | 0 | 74 | 5.8 | |
| 14 | Yoshiaki Komai | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 2 | 67 | 8.3 | |
| 5 | Akito Fukumori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 27 | Takuma Arano | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 68 | 64 | 94.12% | 0 | 1 | 79 | 7.8 | |
| 8 | Fukai Kazuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 11 | 6.4 | |
| 7 | Lucas Fernandes | Tiền vệ phải | 4 | 3 | 4 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 3 | 50 | 7.7 | |
| 4 | Daiki Suga | Tiền vệ trái | 4 | 0 | 2 | 50 | 43 | 86% | 0 | 1 | 72 | 6.4 | |
| 49 | Supachok Sarachat | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 18 | Yuya Asano | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 31 | 7.1 | |
| 9 | Takuro Kaneko | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 61 | 7.2 | |
| 2 | Shunta Tanaka | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 59 | 6.6 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 80 | 64 | 80% | 0 | 2 | 97 | 6.7 | |
| 19 | Tsuyoshi Ogashiwa | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 29 | 7.4 | |
| 6 | Toya Nakamura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 53 | 81.54% | 0 | 5 | 81 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ