Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kashiwa Reysol
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kashiwa Reysol vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay ngày 23/09/2025 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kashiwa Reysol vs Hiroshima Sanfrecce tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kashiwa Reysol vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tsukasa Shiotani No penalty (VAR xác nhận)
Germain Ryo
Valere Germain
Mutsuki Kato
Naoto Arai
Naoki Maeda
Marcos Junio Lima dos Santos, Marcos Jun
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Eiichi Katayama | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 14 | Tomoya Koyamatsu | Forward | 1 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 3 | Diego Jara Rodrigues | Defender | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 2 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 18 | Yuki Kakita | Forward | 1 | 0 | 3 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 5 | 40 | 6.9 | |
| 4 | Taiyo Koga | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 10 | 84 | 8.2 | |
| 26 | Daiki Sugioka | Defender | 1 | 1 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 2 | 4 | 82 | 7.8 | |
| 6 | Yuta Yamada | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 2 | 62 | 6.5 | |
| 8 | Yoshio Koizumi | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 64 | 55 | 85.94% | 0 | 3 | 81 | 7.7 | |
| 25 | Ryosuke Kojima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 0 | 66 | 8.4 | |
| 9 | Mao Hosoya | Forward | 2 | 2 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 21 | 6.7 | |
| 88 | Seiya Baba | Defender | 1 | 1 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 3 | 68 | 7.9 | |
| 42 | Wataru Harada | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 15 | Yota Komi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 39 | Nobuteru Nakagawa | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 65 | 51 | 78.46% | 0 | 1 | 85 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 98 | Valere Germain | Forward | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 10 | 6.9 | |
| 33 | Tsukasa Shiotani | Defender | 0 | 0 | 1 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 0 | 51 | 7.1 | |
| 19 | Sho Sasaki | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 6 | Hayao Kawabe | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 0 | 49 | 7.3 | |
| 17 | Kosuke Kinoshita | Forward | 3 | 1 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 5 | 40 | 6.9 | |
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 0 | 37 | 7.8 | |
| 9 | Germain Ryo | Forward | 4 | 2 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 2 | 47 | 7.3 | |
| 24 | Shunki Higashi | Forward | 2 | 0 | 4 | 33 | 26 | 78.79% | 12 | 0 | 64 | 7.1 | |
| 13 | Naoto Arai | Defender | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 3 | 0 | 15 | 7.1 | |
| 4 | Hayato Araki | Defender | 1 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 2 | 56 | 7.4 | |
| 14 | Satoshi Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 53 | 7.3 | |
| 51 | Mutsuki Kato | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6 | |
| 37 | Kim Joo Sung | Defender | 2 | 1 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 5 | 63 | 7.5 | |
| 15 | Shuto Nakano | Defender | 2 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 4 | 3 | 53 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ