Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kashiwa Reysol
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kashiwa Reysol vs Jubilo Iwata hôm nay ngày 14/09/2024 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kashiwa Reysol vs Jubilo Iwata tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kashiwa Reysol vs Jubilo Iwata hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ryo Watanabe
0 - 2 Shun Nakamura
Kotaro Fujikawa
Shunsuke Nishikubo
Kaito Suzuki
Hassan Hilo
Matheus Vieira Campos Peixoto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Tomoya Inukai | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 78 | 64 | 82.05% | 0 | 5 | 84 | 6.9 | |
| 15 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 16 | 6.4 | |
| 33 | Eiji Shirai | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 16 | Eiichi Katayama | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 18 | 6.9 | |
| 14 | Tomoya Koyamatsu | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 10 | Matheus Goncalves Savio | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 16 | 2 | 73 | 6.4 | |
| 3 | Diego Jara Rodrigues | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 3 | 2 | 79 | 7 | |
| 18 | Yuki Kakita | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 37 | Kohei Tezuka | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 1 | 67 | 58 | 86.57% | 8 | 3 | 83 | 7.4 | |
| 4 | Taiyo Koga | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 50 | 83.33% | 0 | 6 | 77 | 7.2 | |
| 29 | Takuya Shimamura | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 28 | Sachiro Toshima | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 3 | 2 | 52 | 7 | |
| 6 | Yuta Yamada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 19 | Mao Hosoya | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 46 | Kenta Matsumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 32 | Hiroki Sekine | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 50 | 39 | 78% | 3 | 2 | 72 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eiji Kawashima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 11 | 42.31% | 0 | 1 | 36 | 7.2 | |
| 14 | Matsumoto Masaya | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 4 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 4 | Ko Matsubara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 1 | 41 | 7.2 | |
| 25 | Shun Nakamura | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 3 | 0 | 46 | 8.4 | |
| 15 | Kaito Suzuki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.5 | |
| 13 | Kotaro Fujikawa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 36 | Ricardo Graca | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 4 | 44 | 7.2 | |
| 11 | Germain Ryo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 8 | 47.06% | 1 | 6 | 39 | 6.6 | |
| 18 | Keita Takahata | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 30 | 7.2 | |
| 16 | Leonardo da Silva Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 1 | 56 | 7 | |
| 55 | Ryo Watanabe | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 23 | 7 | |
| 32 | Hassan Hilo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 1 | 45 | 7.2 | |
| 26 | Shunsuke Nishikubo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 50 | Hiroto Uemura | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 29 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ