Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kashiwa Reysol
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kashiwa Reysol vs Kashima Antlers hôm nay ngày 08/03/2025 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kashiwa Reysol vs Kashima Antlers tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kashiwa Reysol vs Kashima Antlers hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Leonardo de Sousa Pereira
0 - 2 Leonardo de Sousa Pereira
Kei Chinen
1 - 3 Leonardo de Sousa Pereira
Yuta Higuchi
Kyosuke Tagawa
Shu Morooka
Yu Funabashi
Kim Tae Hyeon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Riki Harakawa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 3 | 0 | 64 | 6.8 | |
| 15 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 14 | Tomoya Koyamatsu | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 3 | Diego Jara Rodrigues | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 18 | Yuki Kakita | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 4 | Taiyo Koga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 104 | 96 | 92.31% | 0 | 4 | 114 | 7 | |
| 11 | Masaki Watai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 8 | Yoshio Koizumi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 52 | 38 | 73.08% | 4 | 0 | 72 | 6.6 | |
| 25 | Ryosuke Kojima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 41 | 5.9 | |
| 9 | Mao Hosoya | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 42 | Wataru Harada | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 79 | 62 | 78.48% | 2 | 2 | 110 | 6.9 | |
| 5 | Hayato Tanaka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 90 | 80 | 88.89% | 0 | 3 | 106 | 6.7 | |
| 24 | Tojiro Kubo | Tiền vệ phải | 2 | 2 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 3 | 0 | 62 | 6.8 | |
| 27 | Koki Kumasaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 59 | 49 | 83.05% | 0 | 2 | 80 | 7.2 | |
| 37 | Shun Nakajima | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Gaku Shibasaki | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 3 | 43 | 7.2 | |
| 55 | Ueda Naomichi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 41 | 7.2 | |
| 2 | Kouki Anzai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 21 | 65.63% | 2 | 0 | 74 | 7.3 | |
| 9 | Leonardo de Sousa Pereira | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 1 | 36 | 9.4 | |
| 40 | Yuma Suzuki | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 7 | 32 | 7.2 | |
| 25 | Ryuta Koike | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 32 | 7 | |
| 11 | Kyosuke Tagawa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 13 | Kei Chinen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 14 | Yuta Higuchi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 41 | 32 | 78.05% | 9 | 0 | 60 | 7.1 | |
| 5 | Ikuma Sekigawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 47 | 7.1 | |
| 3 | Kim Tae Hyeon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 27 | Yuta Matsumura | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 30 | 7.4 | |
| 1 | Tomoki Hayakawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 15 | 48.39% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 20 | Yu Funabashi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 19 | Shu Morooka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 22 | Kimito Nono | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 45 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ