Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kashiwa Reysol
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kashiwa Reysol vs Kawasaki Frontale hôm nay ngày 20/07/2024 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kashiwa Reysol vs Kawasaki Frontale tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kashiwa Reysol vs Kawasaki Frontale hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Shin Yamada
0 - 2 Shin Yamada
Yu Kobayashi
Ryota Oshima
Yusuke Segawa
Tatsuki Seko
Sai Van Wermeskerken
2 - 3 Yasuto Wakisaka
Hinata Yamauchi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Tomoya Inukai | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 4 | 50 | 6.7 | |
| 24 | Naoki Kawaguchi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 15 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 3 | 31 | 6.8 | |
| 33 | Eiji Shirai | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 57 | 7.7 | |
| 16 | Eiichi Katayama | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 22 | 11 | 50% | 1 | 6 | 41 | 6.8 | |
| 14 | Tomoya Koyamatsu | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 10 | Matheus Goncalves Savio | Tiền vệ công | 4 | 2 | 5 | 37 | 26 | 70.27% | 11 | 0 | 75 | 7.4 | |
| 3 | Diego Jara Rodrigues | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 26 | 16 | 61.54% | 2 | 2 | 48 | 7.3 | |
| 18 | Yuki Kakita | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 4 | 20 | 15 | 75% | 0 | 4 | 32 | 7.9 | |
| 4 | Taiyo Koga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 62 | 7.1 | |
| 28 | Sachiro Toshima | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 6 | Yuta Yamada | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 26 | 7.7 | |
| 46 | Kenta Matsumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 48 | Kazuki Kumasawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 27 | Koki Kumasaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Hiroyuki Yamamoto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 52 | 43 | 82.69% | 5 | 0 | 66 | 7 | |
| 41 | Ienaga Akihiro | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 58 | 53 | 91.38% | 3 | 0 | 71 | 7.4 | |
| 1 | Jung Sung Ryong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 29 | 7.8 | |
| 11 | Yu Kobayashi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 2 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 10 | Ryota Oshima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 31 | Sai Van Wermeskerken | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 1 | 2 | 64 | 6.4 | |
| 30 | Yusuke Segawa | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 10 | 6.7 | |
| 3 | Takuma Ominami | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 5 | 58 | 6.7 | |
| 23 | Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 14 | Yasuto Wakisaka | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 5 | 0 | 54 | 7.2 | |
| 16 | Tatsuki Seko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 8 | Kento Tachibanada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 0 | 80 | 6.7 | |
| 13 | Sota Miura | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 5 | Asahi Sasaki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 1 | 74 | 7 | |
| 20 | Shin Yamada | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 24 | 7.8 | |
| 26 | Hinata Yamauchi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 9 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ