Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kashiwa Reysol
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kashiwa Reysol vs Kyoto Sanga hôm nay ngày 21/06/2025 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kashiwa Reysol vs Kyoto Sanga tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kashiwa Reysol vs Kyoto Sanga hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Takuji Yonemoto
Okugawa Masaya
Shun Nagasawa
2 - 2 Shun Nagasawa
Kyo Sato
Patrick William Sá De Oliveira
Shogo Asada
3 - 3 Sota Kawasaki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Tomoya Koyamatsu | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 4 | 1 | 58 | 7 | |
| 20 | Yusuke Segawa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 18 | Yuki Kakita | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 2 | 34 | 7.8 | |
| 2 | Hiromu Mitsumaru | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 56 | 47 | 83.93% | 3 | 1 | 69 | 6.4 | |
| 4 | Taiyo Koga | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 82 | 76 | 92.68% | 0 | 3 | 88 | 6.4 | |
| 11 | Masaki Watai | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 40 | 32 | 80% | 1 | 2 | 54 | 7.1 | |
| 6 | Yuta Yamada | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 3 | 1 | 73 | 6.9 | |
| 8 | Yoshio Koizumi | Tiền vệ công | 5 | 3 | 4 | 51 | 42 | 82.35% | 3 | 1 | 73 | 9.2 | |
| 25 | Ryosuke Kojima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 9 | Mao Hosoya | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 2 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 88 | Seiya Baba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 42 | Wataru Harada | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 57 | 48 | 84.21% | 4 | 4 | 77 | 7.8 | |
| 24 | Tojiro Kubo | Tiền vệ phải | 2 | 2 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 2 | 2 | 59 | 6.8 | |
| 39 | Nobuteru Nakagawa | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 70 | 62 | 88.57% | 0 | 1 | 81 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Takuji Yonemoto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 25 | 6.9 | |
| 93 | Shun Nagasawa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 4 | 20 | 7.4 | |
| 26 | Gakuji Ota | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 14 | 46.67% | 0 | 0 | 42 | 7.2 | |
| 50 | Yoshinori Suzuki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 3 | 37 | 6.4 | |
| 29 | Okugawa Masaya | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 17 | 7.2 | |
| 3 | Shogo Asada | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 14 | Taichi Hara | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 26 | 12 | 46.15% | 1 | 3 | 38 | 7.3 | |
| 18 | Temma Matsuda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 11 | Marco Tulio Oliveira Lemos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 4 | Patrick William Sá De Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 10 | Shimpei Fukuoka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 7 | Sota Kawasaki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 1 | 40 | 7.3 | |
| 22 | Hidehiro Sugai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 38 | 6.2 | |
| 24 | Yuta Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 2 | 45 | 6.8 | |
| 44 | Kyo Sato | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 2 | Shinnosuke Fukuda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 47 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ