Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kashiwa Reysol
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kashiwa Reysol vs Kyoto Sanga hôm nay ngày 25/02/2024 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kashiwa Reysol vs Kyoto Sanga tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kashiwa Reysol vs Kyoto Sanga hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ryogo Yamasaki
Sora Hiraga
Yuta Miyamoto
Shimpei Fukuoka
Yuto Anzai
1 - 1 Yuto Anzai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Tomoya Inukai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 7 | 43 | 6.6 | |
| 15 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 6 | 15 | 6.8 | |
| 33 | Eiji Shirai | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 2 | 30 | 6.7 | |
| 14 | Tomoya Koyamatsu | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 10 | Matheus Goncalves Savio | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 18 | 9 | 50% | 6 | 1 | 47 | 7.6 | |
| 3 | Diego Jara Rodrigues | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 3 | 54 | 7 | |
| 4 | Taiyo Koga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 2 | 41 | 6.4 | |
| 6 | Yuta Yamada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 28 | 16 | 57.14% | 2 | 0 | 46 | 7.4 | |
| 19 | Mao Hosoya | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 5 | Tomoki Takamine | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 2 | 50 | 6.4 | |
| 46 | Kenta Matsumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 20 | 54.05% | 0 | 1 | 43 | 7.1 | |
| 34 | Takumi Tsuchiya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 32 | Hiroki Sekine | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 18 | 60% | 4 | 6 | 63 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Yuta Toyokawa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 2 | 27 | 6.6 | |
| 94 | Gu SungYun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 11 | Ryogo Yamasaki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 3 | Shogo Asada | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 1 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 16 | Shohei Takeda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 3 | 42 | 7 | |
| 14 | Taichi Hara | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 5 | 2 | 26 | 6.5 | |
| 9 | Marco Tulio Oliveira Lemos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 19 | Daiki Kaneko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 29 | 63.04% | 0 | 0 | 60 | 6.8 | |
| 10 | Shimpei Fukuoka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 4 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 28 | Toichi Suzuki | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 3 | 3 | 55 | 6.9 | |
| 7 | Sota Kawasaki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 5 | Hisashi Appiah Tawiah | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 36 | 21 | 58.33% | 0 | 2 | 54 | 7.1 | |
| 24 | Yuta Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.8 | |
| 31 | Sora Hiraga | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 2 | Shinnosuke Fukuda | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 4 | 2 | 54 | 6.7 | |
| 17 | Yuto Anzai | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 8 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ