Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kashiwa Reysol
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kashiwa Reysol vs Machida Zelvia hôm nay ngày 06/12/2025 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kashiwa Reysol vs Machida Zelvia tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kashiwa Reysol vs Machida Zelvia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Oh Se-Hun
Takuma Nishimura
Ibrahim Dresevic
Neta Lavi
Kanji Kuwayama
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Hayato Nakama | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 14 | Tomoya Koyamatsu | Forward | 0 | 0 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 0 | 65 | 6.6 | |
| 20 | Yusuke Segawa | Forward | 4 | 1 | 2 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 1 | 41 | 7.1 | |
| 18 | Yuki Kakita | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 2 | Hiromu Mitsumaru | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 4 | Taiyo Koga | Defender | 0 | 0 | 0 | 73 | 66 | 90.41% | 0 | 3 | 89 | 7.6 | |
| 21 | Yudai Konishi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 79 | 71 | 89.87% | 0 | 2 | 91 | 7.2 | |
| 26 | Daiki Sugioka | Defender | 0 | 0 | 0 | 72 | 62 | 86.11% | 0 | 6 | 99 | 7.6 | |
| 28 | Sachiro Toshima | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 8 | Yoshio Koizumi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 73 | 60 | 82.19% | 0 | 1 | 93 | 7.5 | |
| 25 | Ryosuke Kojima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 2 | 34 | 7.3 | |
| 9 | Mao Hosoya | Forward | 3 | 2 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 2 | 39 | 7.1 | |
| 42 | Wataru Harada | Defender | 1 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 2 | 52 | 7.2 | |
| 24 | Tojiro Kubo | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 41 | 32 | 78.05% | 2 | 1 | 75 | 6.7 | |
| 39 | Nobuteru Nakagawa | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 72 | 57 | 79.17% | 0 | 1 | 95 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 53 | 6.8 | |
| 15 | Mitchell Duke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 16 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 19 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 49 | 36 | 73.47% | 5 | 5 | 65 | 7 | |
| 20 | Takuma Nishimura | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 25 | 7 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 31 | Neta Lavi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 14 | 7 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 28 | 65.12% | 0 | 0 | 47 | 7 | |
| 90 | Oh Se-Hun | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 7 | 24 | 6.8 | |
| 7 | Yuki Soma | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 12 | 0 | 47 | 7 | |
| 88 | Hotaka Nakamura | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 2 | 4 | 46 | 7 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 9 | Shota Fujio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.1 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 6 | Henry Heroki Mochizuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 43 | 33 | 76.74% | 2 | 2 | 67 | 6.6 | |
| 49 | Kanji Kuwayama | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ