Kashiwa Reysol
-0.5 1.00
+0.5 0.80
2.25 0.79
u 0.88
1.97
3.55
3.20
-0.25 1.00
+0.25 0.70
1 1.00
u 0.80
2.75
4.33
2.1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kashiwa Reysol vs Machida Zelvia hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kashiwa Reysol vs Machida Zelvia tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kashiwa Reysol vs Machida Zelvia hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tete Yengi
Shota Fujio
Erik Nascimento de Lima
Keiya Sento
Mae Hiroyuki
Kotaro Hayashi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Hayato Nakama | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 15 | 7 | |
| 16 | Koya Yuruki | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 20 | Yusuke Segawa | Forward | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 18 | Yuki Kakita | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 2 | Hiromu Mitsumaru | Defender | 2 | 1 | 3 | 50 | 47 | 94% | 1 | 0 | 59 | 7.3 | |
| 4 | Taiyo Koga | Defender | 0 | 0 | 0 | 107 | 100 | 93.46% | 0 | 1 | 116 | 7.3 | |
| 26 | Daiki Sugioka | Defender | 1 | 0 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 1 | 68 | 6.9 | |
| 28 | Sachiro Toshima | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 80 | 72 | 90% | 0 | 0 | 91 | 6.5 | |
| 8 | Yoshio Koizumi | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 84 | 72 | 85.71% | 0 | 0 | 99 | 7.4 | |
| 25 | Ryosuke Kojima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 29 | 7 | |
| 9 | Mao Hosoya | Forward | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 88 | Seiya Baba | Defender | 1 | 0 | 0 | 66 | 58 | 87.88% | 0 | 1 | 79 | 6.9 | |
| 42 | Wataru Harada | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 24 | Tojiro Kubo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 2 | 0 | 72 | 6.3 | |
| 39 | Nobuteru Nakagawa | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 89 | 77 | 86.52% | 0 | 1 | 103 | 7.1 | |
| 32 | Yusei Yamanouchi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 43 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 35 | 7 | |
| 23 | Ryohei Shirasaki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 32 | 6.4 | |
| 16 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 27 | Erik Nascimento de Lima | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 19 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 35 | 76.09% | 1 | 1 | 64 | 7.3 | |
| 20 | Takuma Nishimura | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 25 | 7.2 | |
| 31 | Neta Lavi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 48 | 7.4 | |
| 8 | Keiya Sento | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 10 | Na Sang Ho | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 5 | 0 | 39 | 7.2 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 14 | 45.16% | 0 | 0 | 35 | 8.3 | |
| 88 | Hotaka Nakamura | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 3 | 55 | 7.2 | |
| 9 | Shota Fujio | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 22 | 6.5 | |
| 99 | Tete Yengi | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 2 | 38 | 7.2 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 40 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ